CÔNG TY CP SX DÂY CÁP THÉP VIỆT NAMMST 0319388700 · Hotline/Zalo 0901 577 139
BẢNG GIÁ CÔNG KHAI
Ngày 11/10/2026 · Đơn giá đã gồm VAT 10%, nhận tại kho TP.HCM hoặc Hà Nội. Giá khóa khi tạo đơn, hiệu lực 03 ngày làm việc.
Cáp thép 6×WS(36) + IWRC – CAPVINA loại A (đ/m)
| Mã | Tên hàng | Lẻ ít | Lẻ vừa | Nguyên cuộn | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| CAP6X36-8 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 8 – cấp bền 1960 · cuộn 2.000 m | 39.695 đ10 – 99 m · cọc 50% | 36.519 đ100 – 1999 m · cọc 40% | 31.756 đNguyên cuộn 2000 m · cọc 10% | 4.000 m |
| CAP6X36-10 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 10 – cấp bền 1960 · cuộn 2.000 m | 51.908 đ10 – 99 m · cọc 50% | 47.755 đ100 – 1999 m · cọc 40% | 41.526 đNguyên cuộn 2000 m · cọc 10% | 6.000 m |
| CAP6X36-12 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 12 – cấp bền 1960 · cuộn 2.000 m | 62.938 đ10 – 99 m · cọc 50% | 57.902 đ100 – 1999 m · cọc 40% | 50.350 đNguyên cuộn 2000 m · cọc 10% | 4.000 m |
| CAP6X36-14 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 14 – cấp bền 1960 · cuộn 2.000 m | 76.363 đ10 – 99 m · cọc 50% | 70.254 đ100 – 1999 m · cọc 40% | 61.090 đNguyên cuộn 2000 m · cọc 10% | 4.000 m |
| CAP6X36-16 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 16 – cấp bền 1960 · cuộn 2.000 m | 87.051 đ10 – 99 m · cọc 50% | 80.087 đ100 – 1999 m · cọc 40% | 69.641 đNguyên cuộn 2000 m · cọc 10% | 4.000 m |
| CAP6X36-18 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 18 – cấp bền 1960 · cuộn 2.000 m | 108.223 đ10 – 99 m · cọc 50% | 99.565 đ100 – 1999 m · cọc 40% | 86.578 đNguyên cuộn 2000 m · cọc 10% | 4.000 m |
| CAP6X36-20 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 20 – cấp bền 1960 · cuộn 2.000 m | 129.391 đ10 – 99 m · cọc 50% | 119.040 đ100 – 1999 m · cọc 40% | 103.513 đNguyên cuộn 2000 m · cọc 10% | 4.000 m |
| CAP6X36-22 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 22 – cấp bền 1960 · cuộn 2.000 m | 154.878 đ10 – 99 m · cọc 50% | 142.487 đ100 – 1999 m · cọc 40% | 123.902 đNguyên cuộn 2000 m · cọc 10% | 4.000 m |
| CAP6X36-24 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 24 – cấp bền 1960 · cuộn 2.000 m | 174.453 đ10 – 99 m · cọc 50% | 160.496 đ100 – 1999 m · cọc 40% | 139.562 đNguyên cuộn 2000 m · cọc 10% | 4.000 m |
| CAP6X36-26 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 26 – cấp bền 1960 · cuộn 2.000 m | 199.303 đ10 – 99 m · cọc 50% | 183.358 đ100 – 1999 m · cọc 40% | 159.442 đNguyên cuộn 2000 m · cọc 10% | 4.000 m |
| CAP6X36-28 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 28 – cấp bền 1960 · cuộn 2.000 m | 230.965 đ10 – 99 m · cọc 50% | 212.488 đ100 – 1999 m · cọc 40% | 184.772 đNguyên cuộn 2000 m · cọc 10% | 4.000 m |
| CAP6X36-30 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 30 – cấp bền 1960 · cuộn 2.000 m | 259.215 đ10 – 99 m · cọc 50% | 238.478 đ100 – 1999 m · cọc 40% | 207.372 đNguyên cuộn 2000 m · cọc 10% | 4.000 m |
| CAP6X36-32 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 32 – cấp bền 1960 · cuộn 2.000 m | 281.138 đ10 – 99 m · cọc 50% | 258.646 đ100 – 1999 m · cọc 40% | 224.910 đNguyên cuộn 2000 m · cọc 10% | 4.000 m |
| CAP6X36-34 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 34 – cấp bền 1960 · cuộn 1.000 m | 337.375 đ10 – 99 m · cọc 50% | 310.385 đ100 – 999 m · cọc 40% | 269.900 đNguyên cuộn 1000 m · cọc 10% | 1.000 m |
| CAP6X36-36 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 36 – cấp bền 1960 · cuộn 1.000 m | 350.625 đ10 – 99 m · cọc 50% | 322.575 đ100 – 999 m · cọc 40% | 280.500 đNguyên cuộn 1000 m · cọc 10% | 1.000 m |
| CAP6X36-38 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 38 – cấp bền 1960 · cuộn 1.000 m | 369.875 đ10 – 99 m · cọc 50% | 340.285 đ100 – 999 m · cọc 40% | 295.900 đNguyên cuộn 1000 m · cọc 10% | 1.000 m |
| CAP6X36-40 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 40 – cấp bền 1960 · cuộn 1.000 m | 458.500 đ10 – 99 m · cọc 50% | 421.820 đ100 – 999 m · cọc 40% | 366.800 đNguyên cuộn 1000 m · cọc 10% | 1.000 m |
| CAP6X36-42 | Cáp thép 6×WS(36) + IWRC phi 42 – cấp bền 1960 · cuộn 1.000 m | 501.625 đ10 – 99 m · cọc 50% | 461.495 đ100 – 999 m · cọc 40% | 401.300 đNguyên cuộn 1000 m · cọc 10% | 1.000 m |
Tăng đơ thép 2 đầu ma ní – Hàn Quốc (đ/cây)
| Mã | Tên hàng | Lẻ | Từ 10 cây | Từ 50 cây | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| TD2MN-01 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 3/8 × 6″ – tải 0,5 tấn, Hàn Quốc | 128.800 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 119.840 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 112.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-02 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 1/2 × 6″ – tải 1 tấn, Hàn Quốc | 173.650 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 161.570 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 151.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-03 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 1/2 × 9″ – tải 1 tấn, Hàn Quốc | 218.500 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 203.300 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 190.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-04 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 1/2 × 12″ – tải 1 tấn, Hàn Quốc | 248.400 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 231.120 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 216.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-05 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 5/8 × 6″ – tải 1,6 tấn, Hàn Quốc | 248.400 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 231.120 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 216.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-06 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 5/8 × 9″ – tải 1,6 tấn, Hàn Quốc | 308.200 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 286.760 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 268.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-07 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 5/8 × 12″ – tải 1,6 tấn, Hàn Quốc | 338.100 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 314.580 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 294.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-08 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 3/4 × 6″ – tải 2,4 tấn, Hàn Quốc | 353.050 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 328.490 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 307.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-09 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 3/4 × 9″ – tải 2,4 tấn, Hàn Quốc | 442.750 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 411.950 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 385.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-10 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 3/4 × 12″ – tải 2,4 tấn, Hàn Quốc | 502.550 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 467.590 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 437.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-11 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 3/4 × 18″ – tải 2,4 tấn, Hàn Quốc | 622.150 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 578.870 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 541.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-12 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 7/8 × 12″ – tải 3,3 tấn, Hàn Quốc | 696.900 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 648.420 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 606.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-13 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 7/8 × 18″ – tải 3,3 tấn, Hàn Quốc | 891.250 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 829.250 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 775.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-14 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 1 × 6″ – tải 4,5 tấn, Hàn Quốc | 741.750 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 690.150 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 645.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-15 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 1 × 12″ – tải 4,5 tấn, Hàn Quốc | 995.900 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 926.620 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 866.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-16 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 1 × 18″ – tải 4,5 tấn, Hàn Quốc | 1.115.500 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 1.037.900 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 970.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-17 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 1 × 24″ – tải 4,5 tấn, Hàn Quốc | 1.339.750 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 1.246.550 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 1.165.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-18 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 1-1/4 × 12″ – tải 6,9 tấn, Hàn Quốc | 1.504.200 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 1.399.560 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 1.308.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-19 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 1-1/4 × 18″ – tải 6,9 tấn, Hàn Quốc | 1.848.050 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 1.719.490 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 1.607.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-20 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 1-1/4 × 24″ – tải 6,9 tấn, Hàn Quốc | 2.057.350 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 1.914.230 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 1.789.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-21 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 1-1/2 × 12″ – tải 9,7 tấn, Hàn Quốc | 2.162.000 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 2.011.600 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 1.880.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-22 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 1-1/2 × 18″ – tải 9,7 tấn, Hàn Quốc | 2.625.450 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 2.442.810 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 2.283.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-23 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 1-1/2 × 24″ – tải 9,7 tấn, Hàn Quốc | 2.834.750 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 2.637.550 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 2.465.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-24 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 1-3/4 × 18″ – tải 12,7 tấn, Hàn Quốc | 3.956.000 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 3.680.800 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 3.440.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-25 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 1-3/4 × 24″ – tải 12,7 tấn, Hàn Quốc | 4.494.200 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 4.181.560 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 3.908.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-26 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 2 × 24″ – tải 16,8 tấn, Hàn Quốc | 6.362.950 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 5.920.310 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 5.533.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-27 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 2-1/2 × 24″ – tải 27,2 tấn, Hàn Quốc | 12.627.000 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 11.748.600 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 10.980.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
| TD2MN-28 | Tăng đơ thép 2 đầu ma ní 2-3/4 × 24″ – tải 34 tấn, Hàn Quốc | 14.929.300 đ1 – 9 cây · cọc 50% | 13.890.740 đ10 – 49 cây · cọc 30% | 12.982.000 đtừ 50 cây · cọc 30% | Đặt trước |
Xích inox 304 mắt ngắn – CAPVINA (đ/m)
| Mã | Tên hàng | Lẻ | Từ 30 m | Từ 100 m | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| XICHINOX-2 | Xích inox 304 phi 2 mắt ngắn DIN 766 | 7.700 đ5 – 29 m · cọc 50% | 7.350 đ30 – 99 m · cọc 40% | 7.000 đtừ 100 m · cọc 30% | Đặt trước |
| XICHINOX-3 | Xích inox 304 phi 3 mắt ngắn DIN 766 | 13.200 đ5 – 29 m · cọc 50% | 12.600 đ30 – 99 m · cọc 40% | 12.000 đtừ 100 m · cọc 30% | Đặt trước |
| XICHINOX-4 | Xích inox 304 phi 4 mắt ngắn DIN 766 | 20.900 đ5 – 29 m · cọc 50% | 19.950 đ30 – 99 m · cọc 40% | 19.000 đtừ 100 m · cọc 30% | Đặt trước |
| XICHINOX-5 | Xích inox 304 phi 5 mắt ngắn DIN 766 | 30.800 đ5 – 29 m · cọc 50% | 29.400 đ30 – 99 m · cọc 40% | 28.000 đtừ 100 m · cọc 30% | Đặt trước |
| XICHINOX-6 | Xích inox 304 phi 6 mắt ngắn DIN 766 | 46.200 đ5 – 29 m · cọc 50% | 44.100 đ30 – 99 m · cọc 40% | 42.000 đtừ 100 m · cọc 30% | Đặt trước |
| XICHINOX-8 | Xích inox 304 phi 8 mắt ngắn DIN 766 | 79.200 đ5 – 29 m · cọc 50% | 75.600 đ30 – 99 m · cọc 40% | 72.000 đtừ 100 m · cọc 30% | Đặt trước |
| XICHINOX-10 | Xích inox 304 phi 10 mắt ngắn DIN 766 | 126.500 đ5 – 29 m · cọc 50% | 120.750 đ30 – 99 m · cọc 40% | 115.000 đtừ 100 m · cọc 30% | Đặt trước |
| XICHINOX-13 | Xích inox 304 phi 13 mắt ngắn DIN 766 | 203.500 đ5 – 29 m · cọc 50% | 194.250 đ30 – 99 m · cọc 40% | 185.000 đtừ 100 m · cọc 30% | Đặt trước |
| XICHINOX-32 | Xích inox 304 phi 32 – hàng có sẵn kho miền Nam | 3.617.900 đ5 – 29 m · cọc 50% | 3.453.450 đ30 – 99 m · cọc 40% | 3.289.000 đtừ 100 m · cọc 30% | 200 m |
| XICHINOX-35 | Xích inox 304 phi 35 – hàng có sẵn kho miền Nam | 4.035.900 đ5 – 29 m · cọc 50% | 3.852.450 đ30 – 99 m · cọc 40% | 3.669.000 đtừ 100 m · cọc 30% | 200 m |
Ống nhôm bấm chì cáp DIN 3093 – CAPVINA (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | Lẻ | Từ 50 cái | Từ 200 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| ONGNHOM-D10 | Ống nhôm bấm chì cáp D10 – DIN 3093 (cáp phi 10) | 4.800 đ500 – 49 cái · cọc 50% | 4.400 đ500 – 199 cái · cọc 30% | 4.000 đtừ 500 cái · cọc 30% | 5.000 cái |
| ONGNHOM-D12 | Ống nhôm bấm chì cáp D12 – DIN 3093 (cáp phi 12) | 8.400 đ500 – 49 cái · cọc 50% | 7.700 đ500 – 199 cái · cọc 30% | 7.000 đtừ 500 cái · cọc 30% | 2.000 cái |
| ONGNHOM-D14 | Ống nhôm bấm chì cáp D14 – DIN 3093 (cáp phi 14) | 13.440 đ20 – 49 cái · cọc 50% | 12.320 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 11.200 đtừ 200 cái · cọc 30% | 1.980 cái |
| ONGNHOM-D16 | Ống nhôm bấm chì cáp D16 – DIN 3093 (cáp phi 16) | 20.400 đ20 – 49 cái · cọc 50% | 18.700 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 17.000 đtừ 200 cái · cọc 30% | 2.000 cái |
| ONGNHOM-D18 | Ống nhôm bấm chì cáp D18 – DIN 3093 (cáp phi 18) | 28.920 đ20 – 49 cái · cọc 50% | 26.510 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 24.100 đtừ 200 cái · cọc 30% | 3.040 cái |
| ONGNHOM-D20 | Ống nhôm bấm chì cáp D20 – DIN 3093 (cáp phi 20) | 39.360 đ20 – 49 cái · cọc 50% | 36.080 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 32.800 đtừ 200 cái · cọc 30% | 2.000 cái |
| ONGNHOM-D22 | Ống nhôm bấm chì cáp D22 – DIN 3093 (cáp phi 22) | 53.040 đ20 – 49 cái · cọc 50% | 48.620 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 44.200 đtừ 200 cái · cọc 30% | 4.032 cái |
| ONGNHOM-D24 | Ống nhôm bấm chì cáp D24 – DIN 3093 (cáp phi 24) | 77.880 đ20 – 49 cái · cọc 50% | 71.390 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 64.900 đtừ 200 cái · cọc 30% | 3.000 cái |
| ONGNHOM-D26 | Ống nhôm bấm chì cáp D26 – DIN 3093 (cáp phi 26) | 86.640 đ20 – 49 cái · cọc 50% | 79.420 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 72.200 đtừ 200 cái · cọc 30% | 3.000 cái |
| ONGNHOM-D28 | Ống nhôm bấm chì cáp D28 – DIN 3093 (cáp phi 28) | 106.560 đ20 – 49 cái · cọc 50% | 97.680 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 88.800 đtừ 200 cái · cọc 30% | 2.000 cái |
| ONGNHOM-D30 | Ống nhôm bấm chì cáp D30 – DIN 3093 (cáp phi 30) | 145.920 đ20 – 49 cái · cọc 50% | 133.760 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 121.600 đtừ 200 cái · cọc 30% | 2.000 cái |
| ONGNHOM-D32 | Ống nhôm bấm chì cáp D32 – DIN 3093 (cáp phi 32) | 176.040 đ20 – 49 cái · cọc 50% | 161.370 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 146.700 đtừ 200 cái · cọc 30% | 1.500 cái |
| ONGNHOM-D34 | Ống nhôm bấm chì cáp D34 – DIN 3093 (cáp phi 34) | 212.880 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 195.140 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 177.400 đtừ 200 cái · cọc 30% | 1.012 cái |
| ONGNHOM-D36 | Ống nhôm bấm chì cáp D36 – DIN 3093 (cáp phi 36) | 252.240 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 231.220 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 210.200 đtừ 200 cái · cọc 30% | 1.000 cái |
| ONGNHOM-D38 | Ống nhôm bấm chì cáp D38 – DIN 3093 (cáp phi 38) | 295.440 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 270.820 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 246.200 đtừ 200 cái · cọc 30% | 1.008 cái |
| ONGNHOM-D40 | Ống nhôm bấm chì cáp D40 – DIN 3093 (cáp phi 40) | 344.760 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 316.030 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 287.300 đtừ 200 cái · cọc 30% | 300 cái |
| ONGNHOM-D42 | Ống nhôm bấm chì cáp D42 – DIN 3093 (cáp phi 42) | 396.240 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 363.220 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 330.200 đtừ 200 cái · cọc 30% | 200 cái |
| ONGNHOM-D44 | Ống nhôm bấm chì cáp D44 – DIN 3093 (cáp phi 44) | 456.960 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 418.880 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 380.800 đtừ 200 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| ONGNHOM-D46 | Ống nhôm bấm chì cáp D46 – DIN 3093 (cáp phi 46) | 522.720 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 479.160 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 435.600 đtừ 200 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| ONGNHOM-D48 | Ống nhôm bấm chì cáp D48 – DIN 3093 (cáp phi 48) | 594.600 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 545.050 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 495.500 đtừ 200 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| ONGNHOM-D50 | Ống nhôm bấm chì cáp D50 – DIN 3093 (cáp phi 50) | 663.720 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 608.410 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 553.100 đtừ 200 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| ONGNHOM-D52 | Ống nhôm bấm chì cáp D52 – DIN 3093 (cáp phi 52) | 750.840 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 688.270 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 625.700 đtừ 200 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| ONGNHOM-D54 | Ống nhôm bấm chì cáp D54 – DIN 3093 (cáp phi 54) | 838.800 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 768.900 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 699.000 đtừ 200 cái · cọc 30% | 20 cái |
| ONGNHOM-D56 | Ống nhôm bấm chì cáp D56 – DIN 3093 (cáp phi 56) | 940.080 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 861.740 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 783.400 đtừ 200 cái · cọc 30% | 20 cái |
| ONGNHOM-D58 | Ống nhôm bấm chì cáp D58 – DIN 3093 (cáp phi 58) | 1.068.000 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 979.000 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 890.000 đtừ 200 cái · cọc 30% | 20 cái |
| ONGNHOM-D60 | Ống nhôm bấm chì cáp D60 – DIN 3093 (cáp phi 60) | 1.163.160 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 1.066.230 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 969.300 đtừ 200 cái · cọc 30% | 21 cái |
| ONGNHOM-D66 | Ống nhôm bấm chì cáp D66 – DIN 3093 (cáp phi 66) | 1.561.800 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 1.431.650 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 1.301.500 đtừ 200 cái · cọc 30% | 9 cái |
| ONGNHOM-D70 | Ống nhôm bấm chì cáp D70 – DIN 3093 (cáp phi 70) | 1.938.240 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 1.776.720 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 1.615.200 đtừ 200 cái · cọc 30% | 10 cái |
| ONGNHOM-D75 | Ống nhôm bấm chì cáp D75 – DIN 3093 (cáp phi 75) | 2.488.680 đ10 – 49 cái · cọc 50% | 2.281.290 đ50 – 199 cái · cọc 30% | 2.073.900 đtừ 200 cái · cọc 30% | 10 cái |
Neo lá – neo xếp 15 kg – 8,5 tấn – CAPVINA (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | Lẻ 1 – 2 cái | Từ 3 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|
| NEOLA-15 | Neo lá – neo xếp 15 kg | 1.224.300 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 1.155.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-20 | Neo lá – neo xếp 20 kg | 1.632.400 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 1.540.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-25 | Neo lá – neo xếp 25 kg | 2.040.500 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 1.925.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-30 | Neo lá – neo xếp 30 kg | 2.448.600 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 2.310.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-35 | Neo lá – neo xếp 35 kg | 1.836.980 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 1.733.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-40 | Neo lá – neo xếp 40 kg | 2.098.800 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 1.980.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-50 | Neo lá – neo xếp 50 kg | 2.623.500 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 2.475.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-60 | Neo lá – neo xếp 60 kg | 3.148.200 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 2.970.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-70 | Neo lá – neo xếp 70 kg | 3.672.900 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 3.465.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-80 | Neo lá – neo xếp 80 kg | 4.197.600 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 3.960.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-100 | Neo lá – neo xếp 100 kg | 5.247.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 4.950.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-120 | Neo lá – neo xếp 120 kg | 4.757.280 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 4.488.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-150 | Neo lá – neo xếp 150 kg | 5.946.600 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 5.610.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-200 | Neo lá – neo xếp 200 kg | 7.928.800 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 7.480.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-250 | Neo lá – neo xếp 250 kg | 9.911.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 9.350.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-300 | Neo lá – neo xếp 300 kg | 11.893.200 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 11.220.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-350 | Neo lá – neo xếp 350 kg | 12.651.100 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 11.935.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-400 | Neo lá – neo xếp 400 kg | 14.458.400 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 13.640.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-500 | Neo lá – neo xếp 500 kg | 18.073.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 17.050.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-600 | Neo lá – neo xếp 600 kg | 20.288.400 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 19.140.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-700 | Neo lá – neo xếp 700 kg | 23.669.800 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 22.330.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-800 | Neo lá – neo xếp 800 kg | 27.051.200 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 25.520.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-1000 | Neo lá – neo xếp 1.000 kg | 32.648.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 30.800.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-1200 | Neo lá – neo xếp 1.200 kg | 39.177.600 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 36.960.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-1500 | Neo lá – neo xếp 1.500 kg | 48.972.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 46.200.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-2000 | Neo lá – neo xếp 2.000 kg | 62.964.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 59.400.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-2500 | Neo lá – neo xếp 2.500 kg | 78.705.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 74.250.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-3000 | Neo lá – neo xếp 3.000 kg | 94.446.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 89.100.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-3500 | Neo lá – neo xếp 3.500 kg | 110.187.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 103.950.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-4000 | Neo lá – neo xếp 4.000 kg | 125.928.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 118.800.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-4500 | Neo lá – neo xếp 4.500 kg | 141.669.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 133.650.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-5000 | Neo lá – neo xếp 5.000 kg | 157.410.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 148.500.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-5500 | Neo lá – neo xếp 5.500 kg | 173.151.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 163.350.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-6000 | Neo lá – neo xếp 6.000 kg | 188.892.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 178.200.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-6500 | Neo lá – neo xếp 6.500 kg | 204.633.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 193.050.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-7000 | Neo lá – neo xếp 7.000 kg | 220.374.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 207.900.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-7500 | Neo lá – neo xếp 7.500 kg | 236.115.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 222.750.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-8000 | Neo lá – neo xếp 8.000 kg | 251.856.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 237.600.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| NEOLA-8500 | Neo lá – neo xếp 8.500 kg | 267.597.000 đ1 – 2 cái · cọc 50% | 252.450.000 đtừ 3 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Xích đen cẩu hàng G80 phi 6 – 40 mm – CAPVINA (đ/m)
| Mã | Tên hàng | Dưới 20 m | Từ 20 m | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|
| XICHG80-6 | Xích đen cẩu hàng G80 phi 6 | 37.700 đ1 – 19 m · cọc 50% | 35.100 đtừ 20 m · cọc 30% | 500 m |
| XICHG80-8 | Xích đen cẩu hàng G80 phi 8 | 55.100 đ1 – 19 m · cọc 50% | 51.300 đtừ 20 m · cọc 30% | 2.000 m |
| XICHG80-10 | Xích đen cẩu hàng G80 phi 10 | 79.750 đ1 – 19 m · cọc 50% | 74.250 đtừ 20 m · cọc 30% | 2.000 m |
| XICHG80-12 | Xích đen cẩu hàng G80 phi 12 | 116.000 đ1 – 19 m · cọc 50% | 108.000 đtừ 20 m · cọc 30% | 2.000 m |
| XICHG80-14 | Xích đen cẩu hàng G80 phi 14 | 153.700 đ1 – 19 m · cọc 50% | 143.100 đtừ 20 m · cọc 30% | 2.000 m |
| XICHG80-16 | Xích đen cẩu hàng G80 phi 16 | 198.650 đ1 – 19 m · cọc 50% | 184.950 đtừ 20 m · cọc 30% | 500 m |
| XICHG80-18 | Xích đen cẩu hàng G80 phi 18 | 304.500 đ1 – 19 m · cọc 50% | 283.500 đtừ 20 m · cọc 30% | 500 m |
| XICHG80-20 | Xích đen cẩu hàng G80 phi 20 | 442.250 đ1 – 19 m · cọc 50% | 411.750 đtừ 20 m · cọc 30% | 500 m |
| XICHG80-22 | Xích đen cẩu hàng G80 phi 22 | 630.750 đ1 – 19 m · cọc 50% | 587.250 đtừ 20 m · cọc 30% | 500 m |
Móc cẩu xích lưỡi gà G80 1,12 – 31,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| MOCLG-12T | Móc cẩu xích lưỡi gà G80 1,12T (xích phi 6) | 37.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 33.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 29.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MOCLG-2T | Móc cẩu xích lưỡi gà G80 2T (xích phi 8) | 55.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 49.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 43.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MOCLG-32T | Móc cẩu xích lưỡi gà G80 3,15T (xích phi 10) | 94.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 84.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 73.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MOCLG-53T | Móc cẩu xích lưỡi gà G80 5,3T (xích phi 13) | 189.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 168.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 147.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MOCLG-8T | Móc cẩu xích lưỡi gà G80 8T (xích phi 16) | 423.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 376.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 329.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MOCLG-125T | Móc cẩu xích lưỡi gà G80 12,5T (xích phi 20) | 720.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 560.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MOCLG-15T | Móc cẩu xích lưỡi gà G80 15T (xích phi 22) | 1.305.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.160.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.015.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MOCLG-212T | Móc cẩu xích lưỡi gà G80 21,2T (xích phi 26) | 2.340.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.080.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.820.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MOCLG-315T | Móc cẩu xích lưỡi gà G80 31,5T (xích phi 32) | 5.400.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.200.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
Khóa nối xích G80 1 – 45,3 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 13 cái | Từ 14 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| KNX-1T | Khóa nối xích G80 1T (xích phi 6) | 28.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 25.600 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 22.400 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| KNX-2T | Khóa nối xích G80 2T (xích phi 8) | 36.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 32.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 28.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| KNX-32T | Khóa nối xích G80 3,2T (xích phi 10) | 50.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 44.800 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 39.200 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| KNX-53T | Khóa nối xích G80 5,3T (xích phi 13) | 86.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 76.800 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 67.200 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| KNX-8T | Khóa nối xích G80 8T (xích phi 16) | 151.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 134.400 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 117.600 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| KNX-125T | Khóa nối xích G80 12,5T (xích phi 20) | 243.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 216.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 189.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| KNX-15T | Khóa nối xích G80 15T (xích phi 22) | 392.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 348.800 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 305.200 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| KNX-212T | Khóa nối xích G80 21,2T (xích phi 26) | 705.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 627.200 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 548.800 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| KNX-315T | Khóa nối xích G80 31,5T (xích phi 32) | 1.305.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.160.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 1.015.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| KNX-453T | Khóa nối xích G80 45,3T (xích phi 38) | 4.365.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.880.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 3.395.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Vòng xuyến đơn 2 – 120 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 13 cái | Từ 14 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| VXD-2T | Vòng xuyến đơn 2T | 28.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 25.600 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 22.400 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| VXD-3T | Vòng xuyến đơn 3T | 50.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 44.800 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 39.200 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| VXD-47T | Vòng xuyến đơn 4,7T | 57.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 51.200 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 44.800 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| VXD-64T | Vòng xuyến đơn 6,4T | 93.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 83.200 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 72.800 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| VXD-8T | Vòng xuyến đơn 8T | 100.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 89.600 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 78.400 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| VXD-11T | Vòng xuyến đơn 11T | 129.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 115.200 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 100.800 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| VXD-16T | Vòng xuyến đơn 16T | 264.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 235.200 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 205.800 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| VXD-217T | Vòng xuyến đơn 21,7T | 478.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 425.600 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 372.400 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| VXD-284T | Vòng xuyến đơn 28,4T | 747.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 664.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 581.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| VXD-35T | Vòng xuyến đơn 35T | 1.417.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.260.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 1.102.500 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| VXD-45T | Vòng xuyến đơn 45T | 1.908.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.696.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 1.484.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| VXD-50T | Vòng xuyến đơn 50T | 2.385.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.120.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 1.855.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| VXD-60T | Vòng xuyến đơn 60T | 4.662.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.144.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 3.626.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| VXD-70T | Vòng xuyến đơn 70T | 5.832.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 5.184.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 4.536.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| VXD-80T | Vòng xuyến đơn 80T | 6.300.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 5.600.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 4.900.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| VXD-100T | Vòng xuyến đơn 100T | 7.380.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 6.560.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 5.740.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| VXD-120T | Vòng xuyến đơn 120T | 8.370.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 7.440.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 6.510.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Tay gấu thu ngắn xích G80 1,12 – 30 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| TGTN-6 | Tay gấu thu ngắn xích G80 1,12T (xích phi 6) | 61.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 54.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 47.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
| TGTN-8 | Tay gấu thu ngắn xích G80 2T (xích phi 8) | 84.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 75.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 65.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
| TGTN-10 | Tay gấu thu ngắn xích G80 3,15T (xích phi 10) | 162.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 144.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 126.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
| TGTN-13 | Tay gấu thu ngắn xích G80 5,3T (xích phi 13) | 270.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 240.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 210.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
| TGTN-16 | Tay gấu thu ngắn xích G80 8T (xích phi 16) | 522.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 464.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 406.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
| TGTN-20 | Tay gấu thu ngắn xích G80 12,5T (xích phi 20) | 1.206.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.072.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 938.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
| TGTN-22 | Tay gấu thu ngắn xích G80 15T (xích phi 22) | 1.575.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.225.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
| TGTN-26 | Tay gấu thu ngắn xích G80 21T (xích phi 26) | 3.420.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.040.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.660.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
| TGTN-32 | Tay gấu thu ngắn xích G80 30T (xích phi 32) | 5.400.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.200.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | 300 cái |
Khóa nối con bướm chuyên dùng cho dây cáp vải và xích 1,12 – 5,4 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK000-01 | Khóa nối con bướm chuyên dùng cho dây cáp vải và xích 1,12T | 68.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 60.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 53.200 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK000-02 | Khóa nối con bướm chuyên dùng cho dây cáp vải và xích 2T | 76.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 68.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 59.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK000-03 | Khóa nối con bướm chuyên dùng cho dây cáp vải và xích 3,15T | 105.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 93.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 81.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK000-04 | Khóa nối con bướm chuyên dùng cho dây cáp vải và xích 5,4T | 163.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 145.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 127.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Vòng xuyến kích thước đặc biệt 3 – 25 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK001-01 | Vòng xuyến kích thước đặc biệt 3T | 117.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 104.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 91.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK001-02 | Vòng xuyến kích thước đặc biệt 6T | 252.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 224.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 196.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK001-03 | Vòng xuyến kích thước đặc biệt 8T | 405.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 360.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 315.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK001-04 | Vòng xuyến kích thước đặc biệt 16T | 702.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 624.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 546.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK001-05 | Vòng xuyến kích thước đặc biệt 25T | 1.368.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.216.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.064.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cẩu chuôi thẳng G80 1 – 30 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK002-01 | Móc cẩu chuôi thẳng G80 1T | 54.900 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 48.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 42.700 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK002-02 | Móc cẩu chuôi thẳng G80 2T | 84.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 75.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 65.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK002-03 | Móc cẩu chuôi thẳng G80 3T | 118.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 105.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 92.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK002-04 | Móc cẩu chuôi thẳng G80 5T | 216.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 192.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 168.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK002-05 | Móc cẩu chuôi thẳng G80 7T | 396.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 352.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 308.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK002-06 | Móc cẩu chuôi thẳng G80 11T | 792.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 704.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 616.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK002-07 | Móc cẩu chuôi thẳng G80 15T | 1.044.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 928.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 812.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK002-08 | Móc cẩu chuôi thẳng G80 22T | 1.980.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.760.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.540.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK002-09 | Móc cẩu chuôi thẳng G80 30T | 5.445.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.840.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.235.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Vòng tròn rèn khuôn 1,8 – 20 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK003-01 | Vòng tròn rèn khuôn 3/4×4″ · 1,8T | 36.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 32.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 28.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK003-02 | Vòng tròn rèn khuôn 3/4×4″ · 2,5T | 81.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 72.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 63.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK003-03 | Vòng tròn rèn khuôn 7/8×4″ · 3,5T | 117.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 104.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 91.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK003-04 | Vòng tròn rèn khuôn 7/8×6″ · 3,5T | 162.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 144.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 126.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK003-05 | Vòng tròn rèn khuôn 1×4″ · 4,5T | 216.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 192.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 168.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK003-06 | Vòng tròn rèn khuôn 1-1/8×4″ · 6,5T | 270.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 240.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 210.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK003-07 | Vòng tròn rèn khuôn 1-1/4×6″ · 9T | 333.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 296.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 259.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK003-08 | Vòng tròn rèn khuôn 1-1/4×8″ · 9T | 414.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 368.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 322.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK003-09 | Vòng tròn rèn khuôn 1-1/4×10″ · 9T | 522.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 464.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 406.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK003-10 | Vòng tròn rèn khuôn 1-1/2×6″ · 10T | 531.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 472.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 413.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK003-11 | Vòng tròn rèn khuôn 1-1/2×8″ · 10T | 630.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 560.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 490.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK003-12 | Vòng tròn rèn khuôn 1-1/2×10″ · 10T | 783.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 696.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 609.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK003-13 | Vòng tròn rèn khuôn 1-3/4×9″ · 16T | 1.035.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 920.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 805.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK003-14 | Vòng tròn rèn khuôn 2×13-1/2″ · 20T | 1.800.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.600.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.400.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Vòng quả lê rèn khuôn 1,3 – 120 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK004-01 | Vòng quả lê rèn khuôn 1/2″ · 1,3T | 45.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 40.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 35.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-02 | Vòng quả lê rèn khuôn 5/8″ · 1,9T | 63.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 56.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 49.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-03 | Vòng quả lê rèn khuôn 3/4″ · 2,7T | 90.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 80.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 70.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-04 | Vòng quả lê rèn khuôn 7/8″ · 3,8T | 99.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 88.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 77.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-05 | Vòng quả lê rèn khuôn 3/4″ · 5,4T | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-06 | Vòng quả lê rèn khuôn 7/8″ · 6,2T | 162.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 144.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 126.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-07 | Vòng quả lê rèn khuôn 1″ · 11T | 225.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 175.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-08 | Vòng quả lê rèn khuôn 1-1/4″ · 15T | 414.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 368.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 322.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-09 | Vòng quả lê rèn khuôn 1-1/2″ · 23,6T | 747.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 664.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 581.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-10 | Vòng quả lê rèn khuôn 1-3/4″ · 35T | 1.215.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.080.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 945.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-11 | Vòng quả lê rèn khuôn 1-7/8″ · 40T | 1.620.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.440.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.260.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-12 | Vòng quả lê rèn khuôn 2″ · 45T | 1.800.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.600.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.400.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-13 | Vòng quả lê rèn khuôn 2-1/4″ · 60T | 2.700.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.100.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-14 | Vòng quả lê rèn khuôn 2-1/2″ · 65T | 3.600.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.800.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-15 | Vòng quả lê rèn khuôn 2-3/4″ · 95T | 5.040.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.480.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.920.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-16 | Vòng quả lê rèn khuôn 3″ · 100T | 6.300.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 5.600.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.900.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-17 | Vòng quả lê rèn khuôn 3-1/4″ · 110T | 8.100.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 7.200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 6.300.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK004-18 | Vòng quả lê rèn khuôn 3-1/2″ · 120T | 10.800.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 9.600.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 8.400.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Bộ vòng xuyến đôi rèn khuôn (khuyên chủ 2 nhánh) 4,7 – 120 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK005-01 | Bộ vòng xuyến đôi rèn khuôn (khuyên chủ 2 nhánh) 4,7T | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK005-02 | Bộ vòng xuyến đôi rèn khuôn (khuyên chủ 2 nhánh) 6,4T | 155.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 138.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 121.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK005-03 | Bộ vòng xuyến đôi rèn khuôn (khuyên chủ 2 nhánh) 8T | 178.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 158.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 138.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK005-04 | Bộ vòng xuyến đôi rèn khuôn (khuyên chủ 2 nhánh) 11T | 256.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 228.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 199.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK005-05 | Bộ vòng xuyến đôi rèn khuôn (khuyên chủ 2 nhánh) 16T | 405.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 360.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 315.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK005-06 | Bộ vòng xuyến đôi rèn khuôn (khuyên chủ 2 nhánh) 21,7T | 891.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 792.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 693.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK005-07 | Bộ vòng xuyến đôi rèn khuôn (khuyên chủ 2 nhánh) 28,4T | 1.332.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.184.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.036.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK005-08 | Bộ vòng xuyến đôi rèn khuôn (khuyên chủ 2 nhánh) 35T | 2.376.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.112.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.848.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK005-09 | Bộ vòng xuyến đôi rèn khuôn (khuyên chủ 2 nhánh) 45T | 3.015.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.680.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.345.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK005-10 | Bộ vòng xuyến đôi rèn khuôn (khuyên chủ 2 nhánh) 50T | 4.095.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.185.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK005-11 | Bộ vòng xuyến đôi rèn khuôn (khuyên chủ 2 nhánh) 60T | 6.570.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 5.840.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 5.110.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK005-12 | Bộ vòng xuyến đôi rèn khuôn (khuyên chủ 2 nhánh) 65T | 7.200.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 6.400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 5.600.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK005-13 | Bộ vòng xuyến đôi rèn khuôn (khuyên chủ 2 nhánh) 80T | 12.600.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 11.200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 9.800.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK005-14 | Bộ vòng xuyến đôi rèn khuôn (khuyên chủ 2 nhánh) 100T | 16.200.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 14.400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 12.600.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK005-15 | Bộ vòng xuyến đôi rèn khuôn (khuyên chủ 2 nhánh) 120T | 18.900.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 16.800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 14.700.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Bộ vòng xuyến 3 nhánh 4,7 – 28,4 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK006-01 | Bộ vòng xuyến 3 nhánh 4,7T | 247.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 220.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 192.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK006-02 | Bộ vòng xuyến 3 nhánh 6,4T | 346.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 308.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 269.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK006-03 | Bộ vòng xuyến 3 nhánh 8T | 455.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 404.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 354.200 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK006-04 | Bộ vòng xuyến 3 nhánh 11T | 544.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 484.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 423.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK006-05 | Bộ vòng xuyến 3 nhánh 16T | 841.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 748.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 654.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK006-06 | Bộ vòng xuyến 3 nhánh 21,7T | 1.683.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.496.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.309.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK006-07 | Bộ vòng xuyến 3 nhánh 28,4T | 2.574.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.288.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.002.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Bộ vòng xuyến 4 nhánh 4,7 – 28,4 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK007-01 | Bộ vòng xuyến 4 nhánh 4,7T | 297.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 264.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 231.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK007-02 | Bộ vòng xuyến 4 nhánh 6,4T | 450.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 350.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK007-03 | Bộ vòng xuyến 4 nhánh 8T | 625.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 556.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 486.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK007-04 | Bộ vòng xuyến 4 nhánh 11T | 693.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 616.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 539.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK007-05 | Bộ vòng xuyến 4 nhánh 16T | 1.143.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.016.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 889.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK007-06 | Bộ vòng xuyến 4 nhánh 21,7T | 2.430.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.160.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.890.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK007-07 | Bộ vòng xuyến 4 nhánh 28,4T | 3.267.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.904.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.541.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc miệng rộng G80 0,5 – 15 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK008-01 | Móc miệng rộng G80 0,5T | 34.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 30.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 26.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK008-02 | Móc miệng rộng G80 1T | 40.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 36.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 31.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK008-03 | Móc miệng rộng G80 2T | 54.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 48.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 42.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK008-04 | Móc miệng rộng G80 3,2T | 72.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 64.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 56.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK008-05 | Móc miệng rộng G80 3,8T | 85.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 76.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 66.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK008-06 | Móc miệng rộng G80 5,4T | 155.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 138.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 121.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK008-07 | Móc miệng rộng G80 8T | 283.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 252.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 220.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK008-08 | Móc miệng rộng G80 12,5T | 432.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 384.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 336.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK008-09 | Móc miệng rộng G80 15T | 1.170.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.040.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 910.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc miệng rộng – loại thường 1 – 3,8 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK009-01 | Móc miệng rộng – loại thường 1T | 36.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 32.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 28.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK009-02 | Móc miệng rộng – loại thường 2T (thân nhỏ) | 40.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 36.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 31.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK009-03 | Móc miệng rộng – loại thường 2T | 43.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 38.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 33.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK009-04 | Móc miệng rộng – loại thường 3,2T | 51.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 45.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 39.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK009-05 | Móc miệng rộng – loại thường 3,8T | 72.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 64.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 56.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc lưỡi gà miệng rộng (ngàm chốt) 1,12 – 5,3 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK010-01 | Móc lưỡi gà miệng rộng (ngàm chốt) 1,12T | 54.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 48.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 42.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK010-02 | Móc lưỡi gà miệng rộng (ngàm chốt) 2T | 85.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 76.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 66.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK010-03 | Móc lưỡi gà miệng rộng (ngàm chốt) 3,2T | 126.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 112.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 98.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK010-04 | Móc lưỡi gà miệng rộng (ngàm chốt) 3,8T | 175.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 156.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 136.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK010-05 | Móc lưỡi gà miệng rộng (ngàm chốt) 5,3T | 297.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 264.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 231.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cẩu mắt 320C (thân lớn) 1 – 15 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK011-01 | Móc cẩu mắt 320C (thân lớn) 1T | 31.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 28.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 24.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK011-02 | Móc cẩu mắt 320C (thân lớn) 1,5T | 52.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 46.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 40.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK011-03 | Móc cẩu mắt 320C (thân lớn) 2T | 54.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 48.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 42.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK011-04 | Móc cẩu mắt 320C (thân lớn) 3T | 103.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 92.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 80.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK011-05 | Móc cẩu mắt 320C (thân lớn) 5T | 216.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 192.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 168.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK011-06 | Móc cẩu mắt 320C (thân lớn) 8T | 333.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 296.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 259.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK011-07 | Móc cẩu mắt 320C (thân lớn) 10T | 882.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 784.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 686.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK011-08 | Móc cẩu mắt 320C (thân lớn) 15T | 1.800.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.600.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.400.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cẩu mắt 320C – loại thường 0,5 – 5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK012-01 | Móc cẩu mắt 320C – loại thường 0,5T | 17.100 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 15.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 13.300 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK012-02 | Móc cẩu mắt 320C – loại thường 1T | 25.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 22.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 19.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK012-03 | Móc cẩu mắt 320C – loại thường 2T | 46.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 41.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 36.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK012-04 | Móc cẩu mắt 320C – loại thường 3T | 84.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 75.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 65.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK012-05 | Móc cẩu mắt 320C – loại thường 5T | 173.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 154.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 135.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cẩu mắt 320A (thân nhỏ) 0,75 – 50 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK013-01 | Móc cẩu mắt 320A (thân nhỏ) 0,75T | 25.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 22.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 19.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK013-02 | Móc cẩu mắt 320A (thân nhỏ) 1T | 34.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 30.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 26.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK013-03 | Móc cẩu mắt 320A (thân nhỏ) 1,5T | 43.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 38.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 33.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK013-04 | Móc cẩu mắt 320A (thân nhỏ) 2T | 57.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 51.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 44.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK013-05 | Móc cẩu mắt 320A (thân nhỏ) 3T | 67.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 60.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 52.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK013-06 | Móc cẩu mắt 320A (thân nhỏ) 5T | 121.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 108.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 94.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK013-07 | Móc cẩu mắt 320A (thân nhỏ) 7T | 216.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 192.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 168.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK013-08 | Móc cẩu mắt 320A (thân nhỏ) 11T | 387.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 344.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 301.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK013-09 | Móc cẩu mắt 320A (thân nhỏ) 15T | 720.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 560.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK013-10 | Móc cẩu mắt 320A (thân nhỏ) 22T | 1.305.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.160.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.015.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK013-11 | Móc cẩu mắt 320A (thân nhỏ) 30T | 3.870.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.440.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.010.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK013-12 | Móc cẩu mắt 320A (thân nhỏ) 37T | 6.390.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 5.680.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.970.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK013-13 | Móc cẩu mắt 320A (thân nhỏ) 50T | 24.300.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 21.600.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 18.900.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cẩu mắt 320A – loại thường 0,75 – 3 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK014-01 | Móc cẩu mắt 320A – loại thường 0,75T | 19.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 17.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 15.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK014-02 | Móc cẩu mắt 320A – loại thường 1T | 26.100 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 23.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 20.300 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK014-03 | Móc cẩu mắt 320A – loại thường 1,5T | 40.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 36.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 31.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK014-04 | Móc cẩu mắt 320A – loại thường 2T | 45.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 40.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 35.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK014-05 | Móc cẩu mắt 320A – loại thường 3T | 63.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 56.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 49.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc lưỡi gà mắt nhỏ G80 1,12 – 31,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK015-01 | Móc lưỡi gà mắt nhỏ G80 1,12T | 100.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 89.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 78.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK015-02 | Móc lưỡi gà mắt nhỏ G80 2T | 101.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 90.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 79.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK015-03 | Móc lưỡi gà mắt nhỏ G80 3,15T | 188.100 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 167.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 146.300 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK015-04 | Móc lưỡi gà mắt nhỏ G80 5,3T | 306.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 272.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 238.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK015-05 | Móc lưỡi gà mắt nhỏ G80 8T | 477.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 424.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 371.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK015-06 | Móc lưỡi gà mắt nhỏ G80 12,5T | 900.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 700.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK015-07 | Móc lưỡi gà mắt nhỏ G80 15T | 1.161.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.032.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 903.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK015-08 | Móc lưỡi gà mắt nhỏ G80 21,2T | 1.692.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.504.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.316.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK015-09 | Móc lưỡi gà mắt nhỏ G80 31,5T | 3.825.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.975.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cẩu mắt hàng phi tiêu chuẩn 0,5 – 1 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK016-01 | Móc cẩu mắt hàng phi tiêu chuẩn 0,5T | 13.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 12.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 10.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK016-02 | Móc cẩu mắt hàng phi tiêu chuẩn 1T | 21.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 19.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 16.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc dưới palăng điện mini 0,8 – 1 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK017-01 | Móc dưới palăng điện mini 800 kg | 13.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 12.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 10.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK017-02 | Móc dưới palăng điện mini 1000 kg | 21.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 19.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 16.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc ống thép 0,5 – 1 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK018-01 | Móc ống thép 0,5T | 31.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 28.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 24.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK018-02 | Móc ống thép 1T | 36.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 32.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 28.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc ống thép mạ kẽm 1 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK019-01 | Móc ống thép mạ kẽm 1T | 52.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 46.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 40.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc thép tròn (móc cẩu thép thanh) 0,35 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK020-01 | Móc thép tròn (móc cẩu thép thanh) 0,35T | 40.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 36.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 31.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc ống thép 40Cr (mẫu mới) 2 – 3,2 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK021-01 | Móc ống thép 40Cr (mẫu mới) 2T (lớn) | 72.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 64.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 56.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK021-02 | Móc ống thép 40Cr (mẫu mới) 2T (nhỏ) | 58.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 52.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 45.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK021-03 | Móc ống thép 40Cr (mẫu mới) 3,2T | 81.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 72.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 63.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc ống thép mũi nhọn 0,3 – 0,8 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK022-01 | Móc ống thép mũi nhọn 0,3T | 27.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 24.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 21.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK022-02 | Móc ống thép mũi nhọn 0,5T | 31.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 28.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 24.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK022-03 | Móc ống thép mũi nhọn 0,8T | 36.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 32.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 28.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc ống thép xoay 0,2 – 0,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK023-01 | Móc ống thép xoay 0,2T | 36.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 32.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 28.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK023-02 | Móc ống thép xoay 0,3T | 54.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 48.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 42.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK023-03 | Móc ống thép xoay 0,5T | 63.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 56.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 49.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc ống thép mắt lớn miệng rộng (kiểu Đài Loan) 0,5 – 1,3 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK024-01 | Móc ống thép mắt lớn miệng rộng (kiểu Đài Loan) 0,5T | 81.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 72.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 63.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK024-02 | Móc ống thép mắt lớn miệng rộng (kiểu Đài Loan) 0,7T | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK024-03 | Móc ống thép mắt lớn miệng rộng (kiểu Đài Loan) 0,9T | 135.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 120.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 105.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK024-04 | Móc ống thép mắt lớn miệng rộng (kiểu Đài Loan) 1,3T | 207.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 184.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 161.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc mắt kiểu Nhật mạ điện kẽm 0,3 – 1 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK025-01 | Móc mắt kiểu Nhật mạ điện kẽm 300 kg | 42.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 37.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 32.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK025-02 | Móc mắt kiểu Nhật mạ điện kẽm 500 kg | 70.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 62.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 54.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK025-03 | Móc mắt kiểu Nhật mạ điện kẽm 1T | 114.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 101.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 88.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc ống thép lưỡi gà G80 1,12 – 3,2 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK026-01 | Móc ống thép lưỡi gà G80 1,12T | 58.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 52.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 45.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK026-02 | Móc ống thép lưỡi gà G80 2T | 76.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 68.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 59.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK026-03 | Móc ống thép lưỡi gà G80 3,2T | 135.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 120.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 105.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc mắt miệng rộng gia cường kiểu Đài Loan (có lẫy chống tuột) 0,6 – 3,2 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK027-01 | Móc mắt miệng rộng gia cường kiểu Đài Loan (có lẫy chống tuột) 0,6T | 54.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 48.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 42.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK027-02 | Móc mắt miệng rộng gia cường kiểu Đài Loan (có lẫy chống tuột) 1,12T | 81.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 72.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 63.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK027-03 | Móc mắt miệng rộng gia cường kiểu Đài Loan (có lẫy chống tuột) 2,2T | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK027-04 | Móc mắt miệng rộng gia cường kiểu Đài Loan (có lẫy chống tuột) 3,2T | 126.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 112.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 98.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc mắt miệng rộng gia cường kiểu Đài Loan (không lẫy) 0,6 – 3,2 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK028-01 | Móc mắt miệng rộng gia cường kiểu Đài Loan (không lẫy) 0,6T | 45.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 40.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 35.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK028-02 | Móc mắt miệng rộng gia cường kiểu Đài Loan (không lẫy) 1,12T | 72.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 64.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 56.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK028-03 | Móc mắt miệng rộng gia cường kiểu Đài Loan (không lẫy) 2,2T | 99.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 88.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 77.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK028-04 | Móc mắt miệng rộng gia cường kiểu Đài Loan (không lẫy) 3,2T | 117.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 104.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 91.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cẩu xoay 322A 1 – 30 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK029-01 | Móc cẩu xoay 322A 1T | 45.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 40.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 35.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK029-02 | Móc cẩu xoay 322A 1,5T | 90.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 80.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 70.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK029-03 | Móc cẩu xoay 322A 2T | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK029-04 | Móc cẩu xoay 322A 3T | 121.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 108.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 94.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK029-05 | Móc cẩu xoay 322A 5T | 207.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 184.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 161.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK029-06 | Móc cẩu xoay 322A 7T | 513.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 456.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 399.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK029-07 | Móc cẩu xoay 322A 11T | 810.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 720.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 630.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK029-08 | Móc cẩu xoay 322A 15T | 1.665.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.480.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.295.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK029-09 | Móc cẩu xoay 322A 22T | 3.600.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.800.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK029-10 | Móc cẩu xoay 322A 30T | 7.200.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 6.400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 5.600.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cẩu xoay có vòng bi – hàng Sơn Đông 1 – 30 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK030-01 | Móc cẩu xoay có vòng bi – hàng Sơn Đông 1T | 144.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 128.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 112.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK030-02 | Móc cẩu xoay có vòng bi – hàng Sơn Đông 2T | 189.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 168.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 147.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK030-03 | Móc cẩu xoay có vòng bi – hàng Sơn Đông 3,2T | 351.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 312.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 273.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK030-04 | Móc cẩu xoay có vòng bi – hàng Sơn Đông 5,4T | 612.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 544.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 476.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK030-05 | Móc cẩu xoay có vòng bi – hàng Sơn Đông 8T | 1.170.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.040.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 910.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK030-06 | Móc cẩu xoay có vòng bi – hàng Sơn Đông 12,5T | 2.025.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.575.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK030-07 | Móc cẩu xoay có vòng bi – hàng Sơn Đông 15T | 3.150.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.450.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK030-08 | Móc cẩu xoay có vòng bi – hàng Sơn Đông 22T | 4.329.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.848.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.367.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK030-09 | Móc cẩu xoay có vòng bi – hàng Sơn Đông 30T | 8.910.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 7.920.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 6.930.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cẩu xoay có vòng bi – hàng Hà Bắc 1 – 5,4 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK031-01 | Móc cẩu xoay có vòng bi – hàng Hà Bắc 1T | 135.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 120.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 105.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK031-02 | Móc cẩu xoay có vòng bi – hàng Hà Bắc 2T | 175.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 156.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 136.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK031-03 | Móc cẩu xoay có vòng bi – hàng Hà Bắc 3,2T | 315.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 280.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 245.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK031-04 | Móc cẩu xoay có vòng bi – hàng Hà Bắc 5,4T | 540.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 480.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 420.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc xoay lưỡi gà có vòng bi 1,12 – 3,15 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK032-01 | Móc xoay lưỡi gà có vòng bi 1,12T | 162.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 144.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 126.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK032-02 | Móc xoay lưỡi gà có vòng bi 2T | 207.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 184.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 161.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK032-03 | Móc xoay lưỡi gà có vòng bi 3,15T | 405.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 360.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 315.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc container loại thường 2 – 3 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK033-01 | Móc container loại thường 2T | 47.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 42.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 37.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK033-02 | Móc container loại thường 3T | 81.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 72.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 63.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc container G80 2 – 8 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK034-01 | Móc container G80 2T | 54.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 48.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 42.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK034-02 | Móc container G80 3T | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK034-03 | Móc container G80 5T | 144.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 128.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 112.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK034-04 | Móc container G80 8T | 324.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 288.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 252.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc mắt có lẫy kiểu Âu G80 1,12 – 31,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK035-01 | Móc mắt có lẫy kiểu Âu G80 6-8 · 1,12T | 34.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 30.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 26.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK035-02 | Móc mắt có lẫy kiểu Âu G80 7/8-8 · 2T | 52.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 46.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 40.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK035-03 | Móc mắt có lẫy kiểu Âu G80 10-8 · 3,15T | 94.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 84.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 73.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK035-04 | Móc mắt có lẫy kiểu Âu G80 13-8 · 5,3T | 180.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 160.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 140.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK035-05 | Móc mắt có lẫy kiểu Âu G80 16-8 · 8T | 306.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 272.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 238.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK035-06 | Móc mắt có lẫy kiểu Âu G80 18-20-8 · 12,5T | 540.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 480.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 420.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK035-07 | Móc mắt có lẫy kiểu Âu G80 22-8 · 15T | 945.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 840.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 735.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK035-08 | Móc mắt có lẫy kiểu Âu G80 26-8 · 21,2T | 1.800.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.600.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.400.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK035-09 | Móc mắt có lẫy kiểu Âu G80 32-8 · 31,5T | 4.410.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.920.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.430.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc thu ngắn lưỡi gà H330 1,63 – 12 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK036-01 | Móc thu ngắn lưỡi gà H330 1/4″ · 1,63T | 19.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 17.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 15.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK036-02 | Móc thu ngắn lưỡi gà H330 5/16″ · 2,45T | 28.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 25.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 22.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK036-03 | Móc thu ngắn lưỡi gà H330 3/8″ · 3,4T | 34.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 30.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 26.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK036-04 | Móc thu ngắn lưỡi gà H330 3/8″ lớn · 3,4T | 38.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 34.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 30.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK036-05 | Móc thu ngắn lưỡi gà H330 7/16″ · 4,4T | 63.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 56.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 49.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK036-06 | Móc thu ngắn lưỡi gà H330 1/2″ · 5,78T | 88.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 78.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 68.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK036-07 | Móc thu ngắn lưỡi gà H330 5/8″ · 8T | 216.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 192.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 168.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK036-08 | Móc thu ngắn lưỡi gà H330 3/4″ · 12T | 360.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 320.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 280.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc thu ngắn lưỡi gà có cánh kiểu Úc (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK037-01 | Móc thu ngắn lưỡi gà có cánh kiểu Úc 6 mm | 27.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 24.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 21.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK037-02 | Móc thu ngắn lưỡi gà có cánh kiểu Úc 8 mm | 40.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 36.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 31.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK037-03 | Móc thu ngắn lưỡi gà có cánh kiểu Úc 10 mm | 54.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 48.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 42.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK037-04 | Móc thu ngắn lưỡi gà có cánh kiểu Úc 13 mm | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc lưỡi gà có lẫy H331 1,25 – 12 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK038-01 | Móc lưỡi gà có lẫy H331 1/4″ · 1,25T | 33.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 29.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 25.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK038-02 | Móc lưỡi gà có lẫy H331 5/16″ · 1,95T | 42.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 37.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 32.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK038-03 | Móc lưỡi gà có lẫy H331 3/8″ · 2,38T | 61.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 54.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 47.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK038-04 | Móc lưỡi gà có lẫy H331 7/16″ · 4,4T | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK038-05 | Móc lưỡi gà có lẫy H331 1/2″ · 5,78T | 124.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 110.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 96.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK038-06 | Móc lưỡi gà có lẫy H331 5/8″ · 8T | 252.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 224.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 196.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK038-07 | Móc lưỡi gà có lẫy H331 3/4″ · 12T | 765.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 680.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 595.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khóa nối xích chữ H 1,2 – 5,9 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK039-01 | Khóa nối xích chữ H 1/4″ · 1,2T | 30.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 27.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 23.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK039-02 | Khóa nối xích chữ H 3/8″ · 2,5T | 37.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 33.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 29.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK039-03 | Khóa nối xích chữ H 1/2″ · 5,3T | 63.900 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 56.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 49.700 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK039-04 | Khóa nối xích chữ H 5/8″ · 5,9T | 124.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 110.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 96.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khóa nối xích chữ X 1,2 – 5,9 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK040-01 | Khóa nối xích chữ X 1/4″ · 1,2T | 43.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 38.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 33.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK040-02 | Khóa nối xích chữ X 3/8″ · 2,5T | 84.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 75.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 65.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK040-03 | Khóa nối xích chữ X 7/16″ · 3,17T | 121.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 108.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 94.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK040-04 | Khóa nối xích chữ X 1/2″ · 5,3T | 164.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 146.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 128.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK040-05 | Khóa nối xích chữ X 5/8″ · 5,9T | 270.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 240.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 210.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cẩu mắt tự khóa G80 kiểu châu Âu 1,12 – 31,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK041-01 | Móc cẩu mắt tự khóa G80 kiểu châu Âu 1,12T | 121.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 108.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 94.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK041-02 | Móc cẩu mắt tự khóa G80 kiểu châu Âu 2T | 144.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 128.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 112.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK041-03 | Móc cẩu mắt tự khóa G80 kiểu châu Âu 3,15T | 234.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 208.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 182.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK041-04 | Móc cẩu mắt tự khóa G80 kiểu châu Âu 5,3T | 459.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 408.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 357.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK041-05 | Móc cẩu mắt tự khóa G80 kiểu châu Âu 8T | 855.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 760.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 665.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK041-06 | Móc cẩu mắt tự khóa G80 kiểu châu Âu 12,5T | 1.530.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.360.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.190.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK041-07 | Móc cẩu mắt tự khóa G80 kiểu châu Âu 15T | 2.214.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.968.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.722.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK041-08 | Móc cẩu mắt tự khóa G80 kiểu châu Âu 21,2T | 5.220.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.060.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK041-09 | Móc cẩu mắt tự khóa G80 kiểu châu Âu 31,5T | 15.300.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 13.600.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 11.900.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc lưỡi gà tự khóa G80 kiểu châu Âu 1,12 – 31,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK042-01 | Móc lưỡi gà tự khóa G80 kiểu châu Âu 1,12T | 139.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 124.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 108.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK042-02 | Móc lưỡi gà tự khóa G80 kiểu châu Âu 2T | 157.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 140.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 122.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK042-03 | Móc lưỡi gà tự khóa G80 kiểu châu Âu 3,15T | 270.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 240.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 210.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK042-04 | Móc lưỡi gà tự khóa G80 kiểu châu Âu 5,3T | 477.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 424.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 371.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK042-05 | Móc lưỡi gà tự khóa G80 kiểu châu Âu 8T | 936.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 832.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 728.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK042-06 | Móc lưỡi gà tự khóa G80 kiểu châu Âu 12,5T | 1.602.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.424.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.246.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK042-07 | Móc lưỡi gà tự khóa G80 kiểu châu Âu 15T | 2.430.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.160.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.890.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK042-08 | Móc lưỡi gà tự khóa G80 kiểu châu Âu 21,2T | 5.310.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.720.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.130.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK042-09 | Móc lưỡi gà tự khóa G80 kiểu châu Âu 31,5T | 20.700.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 18.400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 16.100.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc xoay tự khóa G80 kiểu châu Âu 1,12 – 31,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK043-01 | Móc xoay tự khóa G80 kiểu châu Âu 1,12T | 207.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 184.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 161.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK043-02 | Móc xoay tự khóa G80 kiểu châu Âu 2T | 270.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 240.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 210.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK043-03 | Móc xoay tự khóa G80 kiểu châu Âu 3,15T | 450.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 350.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK043-04 | Móc xoay tự khóa G80 kiểu châu Âu 5,3T | 729.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 648.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 567.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK043-05 | Móc xoay tự khóa G80 kiểu châu Âu 8T | 1.395.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.240.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.085.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK043-06 | Móc xoay tự khóa G80 kiểu châu Âu 12,5T | 2.520.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.240.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.960.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK043-07 | Móc xoay tự khóa G80 kiểu châu Âu 15T | 5.220.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.060.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK043-08 | Móc xoay tự khóa G80 kiểu châu Âu 21,2T | 8.280.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 7.360.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 6.440.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK043-09 | Móc xoay tự khóa G80 kiểu châu Âu 31,5T | 30.600.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 27.200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 23.800.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc miệng rộng (dùng kéo) 1,5 – 2,2 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK044-01 | Móc miệng rộng (dùng kéo) 5000 lbs (thường) · 1,5T | 34.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 30.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 26.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK044-02 | Móc miệng rộng (dùng kéo) 5000 lbs (40Cr) · 1,5T | 40.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 36.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 31.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK044-03 | Móc miệng rộng (dùng kéo) 7000 lbs (40Cr) · 2,2T | 54.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 48.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 42.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc lưỡi gà miệng rộng ngàm chốt (loại nhỏ) 2,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK045-01 | Móc lưỡi gà miệng rộng ngàm chốt (loại nhỏ) 5000 lbs | 81.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 72.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 63.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK045-02 | Móc lưỡi gà miệng rộng ngàm chốt (loại nhỏ) 2,5T | 126.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 112.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 98.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khóa điều chỉnh xích có chốt chặn 1 – 8 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK046-01 | Khóa điều chỉnh xích có chốt chặn 1T | 81.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 72.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 63.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK046-02 | Khóa điều chỉnh xích có chốt chặn 2T | 157.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 140.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 122.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK046-03 | Khóa điều chỉnh xích có chốt chặn 3T | 270.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 240.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 210.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK046-04 | Khóa điều chỉnh xích có chốt chặn 5T | 522.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 464.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 406.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK046-05 | Khóa điều chỉnh xích có chốt chặn 8T | 1.215.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.080.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 945.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) 0,3 – 35 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK047-01 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M8×13 · 0,3T | 209.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 186.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 163.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-02 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M10×18 · 0,45T | 209.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 186.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 163.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-03 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M12×18 · 0,6T | 209.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 186.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 163.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-04 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M14×20 · 1,12T | 209.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 186.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 163.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-05 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M14×31,8 · 1,3T | 243.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 216.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 189.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-06 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M16×20 · 1,12T | 209.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 186.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 163.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-07 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M16×31,8 · 1,3T | 243.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 216.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 189.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-08 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M18×30 · 1,5T | 397.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 353.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 309.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-09 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M18×38,1 · 1,8T | 607.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 540.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 472.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-10 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M20×30 · 2T | 397.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 353.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 309.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-11 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M20×38,1 · 2T | 607.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 540.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 472.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-12 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M20×50 · 2T | 654.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 581.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 508.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-13 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M22×30 · 2T | 397.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 353.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 309.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-14 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M24×30 · 3,15T | 397.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 353.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 309.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-15 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M24×38,1 · 3,5T | 607.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 540.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 472.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-16 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M27×35 · 3,15T | 423.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 376.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 329.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-17 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M30×35 · 5,3T | 1.017.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 904.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 791.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-18 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M30×50 · 6T | 1.017.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 904.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 791.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-19 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M33×50 · 6T | 1.017.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 904.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 791.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-20 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M36×54 · 8T | 1.053.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 936.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 819.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-21 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M39×58 · 8T | 1.053.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 936.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 819.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-22 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M42×63 · 12T | 1.872.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.664.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.456.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-23 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M45×68 · 12T | 1.872.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.664.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.456.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-24 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M48×68 · 13T | 1.872.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.664.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.456.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-25 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M52×84 · 14T | 3.231.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.872.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.513.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-26 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M56×84 · 16T | 3.231.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.872.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.513.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-27 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M60×90 · 16T | 3.231.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.872.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.513.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-28 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M64×95 · 16T | 3.231.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.872.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.513.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-29 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M72×108 · 25T | 12.294.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 10.928.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 9.562.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-30 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M80×120 · 30T | 12.294.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 10.928.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 9.562.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-31 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M90×135 · 35T | 12.942.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 11.504.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 10.066.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK047-32 | Tai cẩu xoay bu lông (vòng cẩu xoay 360°) M100×135 · 35T | 15.021.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 13.352.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 11.683.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) 0,3 – 22 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK048-01 | Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) M8×11 · 0,3T | 360.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 320.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 280.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK048-02 | Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) M10×16 · 0,6T | 360.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 320.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 280.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK048-03 | Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) M12×18 · 1T | 488.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 434.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 380.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK048-04 | Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) M14×21 · 1,2T | 488.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 434.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 380.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK048-05 | Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) M16×24 · 1,5T | 488.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 434.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 380.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK048-06 | Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) M18×26 · 2T | 864.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 768.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 672.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK048-07 | Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) M20×30 · 2,5T | 864.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 768.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 672.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK048-08 | Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) M24×36 · 4T | 864.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 768.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 672.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK048-09 | Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) M27×38 · 4T | 1.772.100 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.575.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.378.300 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK048-10 | Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) M30×48 · 5T | 1.798.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.598.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.398.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK048-11 | Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) M36×54 (thân nhỏ) · 7T | 1.926.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.712.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.498.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK048-12 | Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) M36×62 (thân lớn) · 8T | 3.321.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.952.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.583.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK048-13 | Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) M42×63 (thân lớn) · 15T | 5.139.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.568.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.997.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK048-14 | Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) M42×72 · 10T | 3.996.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.552.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.108.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK048-15 | Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) M48×72 · 20T | 5.391.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.792.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.193.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK048-16 | Tai cẩu xoay bắt cạnh (side pull) M56×85 · 22T | 11.502.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 10.224.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 8.946.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Tai cẩu xoay chữ U TYD 0,5 – 12,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK049-01 | Tai cẩu xoay chữ U TYD M8×12 · 0,5T | 373.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 332.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 290.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK049-02 | Tai cẩu xoay chữ U TYD M10×16 · 0,7T | 373.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 332.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 290.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK049-03 | Tai cẩu xoay chữ U TYD M12×18 · 1T | 414.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 368.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 322.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK049-04 | Tai cẩu xoay chữ U TYD M14×21 · 1,5T | 454.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 404.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 353.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK049-05 | Tai cẩu xoay chữ U TYD M16×24 · 2T | 454.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 404.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 353.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK049-06 | Tai cẩu xoay chữ U TYD M18×40 · 2,5T | 873.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 776.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 679.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK049-07 | Tai cẩu xoay chữ U TYD M20×40 · 3T | 873.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 776.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 679.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK049-08 | Tai cẩu xoay chữ U TYD M22×40 · 3T | 873.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 776.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 679.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK049-09 | Tai cẩu xoay chữ U TYD M24×40 · 4,2T | 873.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 776.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 679.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK049-10 | Tai cẩu xoay chữ U TYD M27×45 · 6T | 2.178.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.936.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.694.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK049-11 | Tai cẩu xoay chữ U TYD M30×45 · 7,3T | 2.178.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.936.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.694.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK049-12 | Tai cẩu xoay chữ U TYD M36×54 · 10T | 2.178.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.936.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.694.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK049-13 | Tai cẩu xoay chữ U TYD M42×63 · 12,5T | 2.214.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.968.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.722.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Tai cẩu xoay đai ốc 0,3 – 8 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK050-01 | Tai cẩu xoay đai ốc M8×15 · 0,3T | 305.100 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 271.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 237.300 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK050-02 | Tai cẩu xoay đai ốc M10×15 · 0,45T | 305.100 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 271.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 237.300 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK050-03 | Tai cẩu xoay đai ốc M12×15 · 0,6T | 305.100 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 271.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 237.300 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK050-04 | Tai cẩu xoay đai ốc M14×20 · 1T | 305.100 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 271.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 237.300 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK050-05 | Tai cẩu xoay đai ốc M16×20 · 1,3T | 305.100 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 271.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 237.300 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK050-06 | Tai cẩu xoay đai ốc M18×25 · 1,8T | 837.900 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 744.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 651.700 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK050-07 | Tai cẩu xoay đai ốc M20×25 · 2,15T | 837.900 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 744.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 651.700 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK050-08 | Tai cẩu xoay đai ốc M22×25 · 2,15T | 837.900 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 744.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 651.700 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK050-09 | Tai cẩu xoay đai ốc M24×30 · 3,5T | 837.900 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 744.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 651.700 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK050-10 | Tai cẩu xoay đai ốc M30×40 · 6T | 1.413.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.256.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.099.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK050-11 | Tai cẩu xoay đai ốc M36×45 · 8T | 1.413.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.256.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.099.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khoen chữ D rèn khuôn (có đế hàn) 1,12 – 20 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK051-01 | Khoen chữ D rèn khuôn (có đế hàn) 1,12T | 50.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 44.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 39.200 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK051-02 | Khoen chữ D rèn khuôn (có đế hàn) 2T | 61.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 54.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 47.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK051-03 | Khoen chữ D rèn khuôn (có đế hàn) 3,15T | 81.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 72.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 63.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK051-04 | Khoen chữ D rèn khuôn (có đế hàn) 5,3T | 162.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 144.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 126.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK051-05 | Khoen chữ D rèn khuôn (có đế hàn) 8,2T | 270.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 240.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 210.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK051-06 | Khoen chữ D rèn khuôn (có đế hàn) 10T | 360.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 320.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 280.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK051-07 | Khoen chữ D rèn khuôn (có đế hàn) 15T | 549.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 488.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 427.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK051-08 | Khoen chữ D rèn khuôn (có đế hàn) 20T | 2.502.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.224.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.946.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khoen chữ D hàn (đen) (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK052-01 | Khoen chữ D hàn (đen) 3/8″ | 45.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 40.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 35.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK052-02 | Khoen chữ D hàn (đen) 1/2″ | 47.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 42.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 37.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK052-03 | Khoen chữ D hàn (đen) 5/8″ | 85.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 76.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 66.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK052-04 | Khoen chữ D hàn (đen) 3/4″ | 117.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 104.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 91.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK052-05 | Khoen chữ D hàn (đen) 1″ | 229.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 204.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 178.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Tăng đơ chằng hàng kiểu cóc 1,18 – 5,9 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK053-01 | Tăng đơ chằng hàng kiểu cóc 1/4″–5/16″ · 1,18T | 414.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 368.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 322.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK053-02 | Tăng đơ chằng hàng kiểu cóc 5/16″–3/8″ · 3T | 486.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 432.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 378.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK053-03 | Tăng đơ chằng hàng kiểu cóc 3/8″–1/2″ · 4,18T | 513.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 456.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 399.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK053-04 | Tăng đơ chằng hàng kiểu cóc 1/2″–5/8″ · 5,9T | 639.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 568.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 497.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Tăng đơ chằng hàng kiểu đòn bẩy (cao cấp) 1,18 – 5,9 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK054-01 | Tăng đơ chằng hàng kiểu đòn bẩy (cao cấp) 1/4″–5/16″ · 1,18T | 432.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 384.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 336.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK054-02 | Tăng đơ chằng hàng kiểu đòn bẩy (cao cấp) 5/16″–3/8″ · 3T | 540.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 480.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 420.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK054-03 | Tăng đơ chằng hàng kiểu đòn bẩy (cao cấp) 3/8″–1/2″ · 4,18T | 900.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 700.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK054-04 | Tăng đơ chằng hàng kiểu đòn bẩy (cao cấp) 1/2″–5/8″ · 5,9T | 1.800.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.600.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.400.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc hàn 1 – 20 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK055-01 | Móc hàn 1T | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK055-02 | Móc hàn 2T | 153.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 136.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 119.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK055-03 | Móc hàn 3T | 198.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 176.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 154.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK055-04 | Móc hàn 5T | 387.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 344.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 301.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK055-05 | Móc hàn 8T | 720.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 560.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK055-06 | Móc hàn 10T | 900.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 700.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK055-07 | Móc hàn 16T | 1.800.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.600.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.400.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK055-08 | Móc hàn 20T | 2.520.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.240.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.960.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní xích cường độ cao G80 1 – 5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK056-01 | Ma ní xích cường độ cao G80 1T | 40.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 36.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 31.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK056-02 | Ma ní xích cường độ cao G80 2T | 76.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 68.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 59.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK056-03 | Ma ní xích cường độ cao G80 3T | 144.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 128.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 112.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK056-04 | Ma ní xích cường độ cao G80 5T | 198.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 176.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 154.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc mắt cổ xoay G80 2 – 15 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK057-01 | Móc mắt cổ xoay G80 2T | 58.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 52.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 45.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK057-02 | Móc mắt cổ xoay G80 3,15T | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK057-03 | Móc mắt cổ xoay G80 5,3T | 207.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 184.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 161.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK057-04 | Móc mắt cổ xoay G80 8T | 522.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 464.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 406.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK057-05 | Móc mắt cổ xoay G80 10T | 630.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 560.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 490.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK057-06 | Móc mắt cổ xoay G80 12,5T | 1.260.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.120.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 980.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK057-07 | Móc mắt cổ xoay G80 15T | 1.890.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.680.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.470.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khóa nối omega G80 1,12 – 12,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK058-01 | Khóa nối omega G80 1,12T | 29.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 26.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 23.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK058-02 | Khóa nối omega G80 2T | 45.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 40.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 35.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK058-03 | Khóa nối omega G80 3,15T | 79.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 70.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 61.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK058-04 | Khóa nối omega G80 5,3T | 144.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 128.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 112.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK058-05 | Khóa nối omega G80 8T | 243.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 216.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 189.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK058-06 | Khóa nối omega G80 12,5T | 504.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 448.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 392.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc chữ S 1 – 22 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK059-01 | Móc chữ S 1T | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK059-02 | Móc chữ S 2T | 117.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 104.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 91.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK059-03 | Móc chữ S 3T | 135.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 120.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 105.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK059-04 | Móc chữ S 5T | 288.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 256.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 224.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK059-05 | Móc chữ S 8T | 648.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 576.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 504.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK059-06 | Móc chữ S 10T | 972.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 864.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 756.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK059-07 | Móc chữ S 22T | 5.085.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.520.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.955.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc lâm nghiệp lưỡi gà G80 (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK060-01 | Móc lâm nghiệp lưỡi gà G80 6 mm | 72.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 64.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 56.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK060-02 | Móc lâm nghiệp lưỡi gà G80 7–8 mm | 82.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 73.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 64.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK060-03 | Móc lâm nghiệp lưỡi gà G80 10 mm | 162.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 144.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 126.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK060-04 | Móc lâm nghiệp lưỡi gà G80 13 mm | 324.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 288.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 252.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc mắt thân mảnh 1 – 1,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK061-01 | Móc mắt thân mảnh 1T | 117.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 104.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 91.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK061-02 | Móc mắt thân mảnh 1,5T | 171.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 152.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 133.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc chữ A 1 – 3 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK062-01 | Móc chữ A 7/32″ · 1T | 144.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 128.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 112.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK062-02 | Móc chữ A 9/32″ · 2T | 243.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 216.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 189.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK062-03 | Móc chữ A 3/8″ · 3T | 450.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 350.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Vòng quả lê lưỡi gà G80 2 – 8 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK063-01 | Vòng quả lê lưỡi gà G80 2T | 81.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 72.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 63.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK063-02 | Vòng quả lê lưỡi gà G80 3,15T | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK063-03 | Vòng quả lê lưỡi gà G80 5,3T | 144.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 128.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 112.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK063-04 | Vòng quả lê lưỡi gà G80 8T | 450.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 350.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Vòng cẩu vạn năng (khóa mỏ vịt) – sơn tĩnh điện 1,3 – 32 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK064-01 | Vòng cẩu vạn năng (khóa mỏ vịt) – sơn tĩnh điện 1–1,3T | 306.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 272.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 238.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK064-02 | Vòng cẩu vạn năng (khóa mỏ vịt) – sơn tĩnh điện 1,5–2,5T | 418.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 372.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 325.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK064-03 | Vòng cẩu vạn năng (khóa mỏ vịt) – sơn tĩnh điện 3–5T | 1.017.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 904.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 791.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK064-04 | Vòng cẩu vạn năng (khóa mỏ vịt) – sơn tĩnh điện 6–10T | 2.700.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.100.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK064-05 | Vòng cẩu vạn năng (khóa mỏ vịt) – sơn tĩnh điện 12–20T | 5.670.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 5.040.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.410.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK064-06 | Vòng cẩu vạn năng (khóa mỏ vịt) – sơn tĩnh điện 20–32T | 14.130.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 12.560.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 10.990.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Vòng cẩu vạn năng (khóa mỏ vịt) – mạ kẽm 1,3 – 32 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK065-01 | Vòng cẩu vạn năng (khóa mỏ vịt) – mạ kẽm 1–1,3T | 324.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 288.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 252.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK065-02 | Vòng cẩu vạn năng (khóa mỏ vịt) – mạ kẽm 1,5–2,5T | 459.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 408.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 357.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK065-03 | Vòng cẩu vạn năng (khóa mỏ vịt) – mạ kẽm 3–5T | 1.080.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 960.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 840.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK065-04 | Vòng cẩu vạn năng (khóa mỏ vịt) – mạ kẽm 6–10T | 2.970.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.310.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK065-05 | Vòng cẩu vạn năng (khóa mỏ vịt) – mạ kẽm 12–20T | 6.300.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 5.600.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.900.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK065-06 | Vòng cẩu vạn năng (khóa mỏ vịt) – mạ kẽm 20–32T | 15.300.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 13.600.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 11.900.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khóa xoay G80 1 – 31,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK066-01 | Khóa xoay G80 1T | 162.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 144.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 126.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK066-02 | Khóa xoay G80 2T | 207.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 184.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 161.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK066-03 | Khóa xoay G80 3T | 315.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 280.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 245.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK066-04 | Khóa xoay G80 5T | 405.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 360.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 315.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK066-05 | Khóa xoay G80 8T | 1.350.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.050.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK066-06 | Khóa xoay G80 12,5T | 1.530.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.360.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.190.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK066-07 | Khóa xoay G80 15T | 2.574.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.288.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.002.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK066-08 | Khóa xoay G80 22T | 3.465.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.080.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.695.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK066-09 | Khóa xoay G80 31,5T | 4.554.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.048.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.542.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Vòng xoay (khóa xoay mắt-mắt) 0,5 – 17 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK067-01 | Vòng xoay (khóa xoay mắt-mắt) 5/16″ · 0,5T | 45.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 40.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 35.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK067-02 | Vòng xoay (khóa xoay mắt-mắt) 3/8″ · 1T | 54.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 48.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 42.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK067-03 | Vòng xoay (khóa xoay mắt-mắt) 1/2″ · 2T | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK067-04 | Vòng xoay (khóa xoay mắt-mắt) 5/8″ · 3T | 144.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 128.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 112.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK067-05 | Vòng xoay (khóa xoay mắt-mắt) 3/4″ · 5T | 225.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 175.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK067-06 | Vòng xoay (khóa xoay mắt-mắt) 1″ · 7T | 720.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 560.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK067-07 | Vòng xoay (khóa xoay mắt-mắt) 1-1/8″ · 11T | 945.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 840.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 735.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK067-08 | Vòng xoay (khóa xoay mắt-mắt) 1-1/4″ · 12T | 1.395.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.240.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.085.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK067-09 | Vòng xoay (khóa xoay mắt-mắt) 1-1/2″ · 17T | 3.465.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.080.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.695.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khóa nối xích mắt đôi (bán nguyệt) 1,63 – 14 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK068-01 | Khóa nối xích mắt đôi (bán nguyệt) 1/4″ · 1,63T | 36.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 32.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 28.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK068-02 | Khóa nối xích mắt đôi (bán nguyệt) 5/16″ · 2,45T | 40.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 36.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 31.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK068-03 | Khóa nối xích mắt đôi (bán nguyệt) 3/8″ · 3,4T | 54.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 48.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 42.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK068-04 | Khóa nối xích mắt đôi (bán nguyệt) 1/2″ · 4,4T | 81.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 72.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 63.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK068-05 | Khóa nối xích mắt đôi (bán nguyệt) 5/8″ · 5,78T | 126.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 112.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 98.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK068-06 | Khóa nối xích mắt đôi (bán nguyệt) 3/4″ · 12,5T | 207.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 184.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 161.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK068-07 | Khóa nối xích mắt đôi (bán nguyệt) 1″ · 14T | 315.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 280.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 245.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc container 12,5T 12,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK069-01 | Móc container 12,5T Trái (L) · 12,5T | 756.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 672.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 588.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK069-02 | Móc container 12,5T Giữa (S) · 12,5T | 756.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 672.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 588.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK069-03 | Móc container 12,5T Phải (R) · 12,5T | 756.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 672.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 588.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cẩu thép tấm 3 – 10 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK070-01 | Móc cẩu thép tấm 3T | 1.620.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.440.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.260.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK070-02 | Móc cẩu thép tấm 5T | 2.070.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.840.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.610.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK070-03 | Móc cẩu thép tấm 10T | 4.302.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.824.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.346.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc chuyên dùng cho sling vải (xoay) 1 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK071-01 | Móc chuyên dùng cho sling vải (xoay) 1T | 73.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 65.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 57.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní có chốt an toàn 2,5 – 6 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK072-01 | Ma ní có chốt an toàn 2,5T | 252.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 224.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 196.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK072-02 | Ma ní có chốt an toàn 4T | 414.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 368.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 322.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK072-03 | Ma ní có chốt an toàn 6T | 594.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 528.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 462.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc an toàn kiểu Nhật 3 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK073-01 | Móc an toàn kiểu Nhật 3T | 990.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 880.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 770.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khóa nối cáp thép – xích 1,4 – 3,15 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK074-01 | Khóa nối cáp thép – xích 1,4T | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK074-02 | Khóa nối cáp thép – xích 2T | 117.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 104.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 91.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK074-03 | Khóa nối cáp thép – xích 3,15T | 225.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 175.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc phân loại 2 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK075-01 | Móc phân loại 2T | 450.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 350.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Kẹp kéo cáp thép kiểu chốt 1 – 5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK076-01 | Kẹp kéo cáp thép kiểu chốt 1T | 432.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 384.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 336.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK076-02 | Kẹp kéo cáp thép kiểu chốt 2T | 846.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 752.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 658.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK076-03 | Kẹp kéo cáp thép kiểu chốt 3T | 1.602.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.424.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.246.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK076-04 | Kẹp kéo cáp thép kiểu chốt 5T | 2.115.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.880.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.645.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc treo thùng 1 – 2 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK077-01 | Móc treo thùng 1T | 153.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 136.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 119.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK077-02 | Móc treo thùng 2T | 117.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 104.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 91.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc treo thùng dầu chữ V 2 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK078-01 | Móc treo thùng dầu chữ V 2T | 76.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 68.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 59.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc quả chuối 2,27 – 2,95 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK079-01 | Móc quả chuối 5000 lbs | 46.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 41.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 36.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK079-02 | Móc quả chuối 6500 lbs | 78.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 69.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 60.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc lưỡi gà miệng rộng có lẫy an toàn 3,8 – 5,4 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK080-01 | Móc lưỡi gà miệng rộng có lẫy an toàn 3,8T | 252.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 224.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 196.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK080-02 | Móc lưỡi gà miệng rộng có lẫy an toàn 5,4T | 450.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 350.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc mắt nhỏ kiểu Đài Loan (chuyên kéo) 1,5 – 3 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK081-01 | Móc mắt nhỏ kiểu Đài Loan (chuyên kéo) 2T (mạ kẽm) | 25.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 22.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 19.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK081-02 | Móc mắt nhỏ kiểu Đài Loan (chuyên kéo) 1,5T | 34.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 30.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 26.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK081-03 | Móc mắt nhỏ kiểu Đài Loan (chuyên kéo) 3T | 76.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 68.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 59.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cọc ống bê tông (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK082-01 | Móc cọc ống bê tông 9 mm | 72.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 64.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 56.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK082-02 | Móc cọc ống bê tông 11 mm | 135.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 120.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 105.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK082-03 | Móc cọc ống bê tông 13 mm | 180.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 160.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 140.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cẩu giá đỡ thủy lực 10 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK083-01 | Móc cẩu giá đỡ thủy lực 10T | 2.142.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.904.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.666.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc an toàn cho sling vải 2 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK084-01 | Móc an toàn cho sling vải 2T | 891.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 792.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 693.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc lò xo (móc khóa) (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK085-01 | Móc lò xo (móc khóa) 7/16″ | 34.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 30.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 26.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK085-02 | Móc lò xo (móc khóa) 9/16″ | 45.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 40.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 35.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc chữ J (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK086-01 | Móc chữ J 8 tấc (mắt chữ nhật) | 126.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 112.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 98.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK086-02 | Móc chữ J 8 tấc (lưỡi gà) | 180.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 160.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 140.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK086-03 | Móc chữ J 15 tấc thân nhỏ | 126.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 112.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 98.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK086-04 | Móc chữ J 15 tấc (mắt chữ nhật) | 153.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 136.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 119.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK086-05 | Móc chữ J 15 tấc (lưỡi gà) | 234.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 208.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 182.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc miệng rộng thân dài 2,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK087-01 | Móc miệng rộng thân dài 2,5T | 189.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 168.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 147.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc lưỡi gà mắt đơn 2 – 5,3 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK088-01 | Móc lưỡi gà mắt đơn 2T | 162.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 144.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 126.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK088-02 | Móc lưỡi gà mắt đơn 3,15T | 405.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 360.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 315.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK088-03 | Móc lưỡi gà mắt đơn 5,3T | 900.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 700.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc lưỡi gà thu ngắn xích có lẫy 1,12 – 5,3 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK089-01 | Móc lưỡi gà thu ngắn xích có lẫy 1,12T | 88.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 78.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 68.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK089-02 | Móc lưỡi gà thu ngắn xích có lẫy 2T | 153.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 136.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 119.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK089-03 | Móc lưỡi gà thu ngắn xích có lẫy 3,15T | 297.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 264.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 231.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK089-04 | Móc lưỡi gà thu ngắn xích có lẫy 5,3T | 594.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 528.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 462.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc lưỡi gà chữ C G80 2 – 8 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK090-01 | Móc lưỡi gà chữ C G80 2T | 124.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 110.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 96.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK090-02 | Móc lưỡi gà chữ C G80 3,15T | 279.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 248.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 217.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK090-03 | Móc lưỡi gà chữ C G80 5,3T | 594.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 528.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 462.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK090-04 | Móc lưỡi gà chữ C G80 8T | 1.170.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.040.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 910.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc mũi 2 – 10 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK091-01 | Móc mũi 2T | 360.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 320.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 280.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK091-02 | Móc mũi 3T | 639.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 568.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 497.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK091-03 | Móc mũi 5T | 1.143.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.016.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 889.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK091-04 | Móc mũi 8T | 1.746.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.552.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.358.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK091-05 | Móc mũi 10T | 2.034.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.808.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.582.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc lưỡi gà mắt 1,6 – 5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK092-01 | Móc lưỡi gà mắt 3/8–1/2″ · 1,6T | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK092-02 | Móc lưỡi gà mắt 5/8″ · 2T | 198.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 176.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 154.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK092-03 | Móc lưỡi gà mắt 3/4″ · 3T | 324.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 288.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 252.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK092-04 | Móc lưỡi gà mắt 1″ · 5T | 675.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 600.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 525.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khóa nối lưỡi gà SLR 2 – 8 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK093-01 | Khóa nối lưỡi gà SLR 2T | 135.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 120.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 105.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK093-02 | Khóa nối lưỡi gà SLR 3T | 225.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 175.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK093-03 | Khóa nối lưỡi gà SLR 5T | 369.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 328.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 287.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK093-04 | Khóa nối lưỡi gà SLR 8T | 639.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 568.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 497.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní điện lực (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK094-01 | Ma ní điện lực 30 kN | 135.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 120.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 105.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK094-02 | Ma ní điện lực 50 kN | 162.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 144.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 126.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK094-03 | Ma ní điện lực 50 kN (mạ kẽm màu) | 162.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 144.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 126.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK094-04 | Ma ní điện lực 50 kN (loại dài) | 171.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 152.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 133.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK094-05 | Ma ní điện lực 100 kN | 360.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 320.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 280.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc thu ngắn lưỡi gà có chốt an toàn (có cánh) 1 – 8 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK095-01 | Móc thu ngắn lưỡi gà có chốt an toàn (có cánh) 1T | 80.100 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 71.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 62.300 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK095-02 | Móc thu ngắn lưỡi gà có chốt an toàn (có cánh) 2T | 91.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 81.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 71.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK095-03 | Móc thu ngắn lưỡi gà có chốt an toàn (có cánh) 3T | 220.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 196.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 171.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK095-04 | Móc thu ngắn lưỡi gà có chốt an toàn (có cánh) 5T | 427.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 380.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 332.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK095-05 | Móc thu ngắn lưỡi gà có chốt an toàn (có cánh) 8T | 747.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 664.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 581.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc lưỡi gà cho cân treo điện tử 2 – 12 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK096-01 | Móc lưỡi gà cho cân treo điện tử 2T | 63.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 56.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 49.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK096-02 | Móc lưỡi gà cho cân treo điện tử 5T | 198.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 176.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 154.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK096-03 | Móc lưỡi gà cho cân treo điện tử 7T | 315.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 280.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 245.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK096-04 | Móc lưỡi gà cho cân treo điện tử 12T | 396.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 352.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 308.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc mắt cho cân treo điện tử 5 – 50 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK097-01 | Móc mắt cho cân treo điện tử 5T | 121.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 108.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 94.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK097-02 | Móc mắt cho cân treo điện tử 7T | 243.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 216.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 189.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK097-03 | Móc mắt cho cân treo điện tử 11T | 432.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 384.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 336.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK097-04 | Móc mắt cho cân treo điện tử 15T | 810.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 720.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 630.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK097-05 | Móc mắt cho cân treo điện tử 22T | 1.530.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.360.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.190.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK097-06 | Móc mắt cho cân treo điện tử 30T | 4.050.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.600.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.150.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK097-07 | Móc mắt cho cân treo điện tử 50T | 16.200.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 14.400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 12.600.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní dài cho cân treo điện tử 2 – 12 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK098-01 | Ma ní dài cho cân treo điện tử 2T | 85.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 76.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 66.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK098-02 | Ma ní dài cho cân treo điện tử 5T | 162.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 144.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 126.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK098-03 | Ma ní dài cho cân treo điện tử 7T | 243.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 216.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 189.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK098-04 | Ma ní dài cho cân treo điện tử 12T | 378.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 336.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 294.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc chữ S hai lẫy (xe địa hình) 2 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK099-01 | Móc chữ S hai lẫy (xe địa hình) 2T | 270.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 240.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 210.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc treo sling vải G100 1 – 6 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK100-01 | Móc treo sling vải G100 1T | 214.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 190.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 166.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK100-02 | Móc treo sling vải G100 2T | 342.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 304.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 266.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK100-03 | Móc treo sling vải G100 3T | 613.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 545.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 477.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK100-04 | Móc treo sling vải G100 6T | 1.332.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.184.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.036.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc treo sling vải hai mặt kiểu FN 1 – 6 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK101-01 | Móc treo sling vải hai mặt kiểu FN 1T | 214.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 190.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 166.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK101-02 | Móc treo sling vải hai mặt kiểu FN 2T | 342.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 304.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 266.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK101-03 | Móc treo sling vải hai mặt kiểu FN 3T | 613.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 545.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 477.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK101-04 | Móc treo sling vải hai mặt kiểu FN 6T | 1.332.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.184.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.036.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Đầu khóa cẩu container (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK102-01 | Đầu khóa cẩu container Góc vuông | 4.860.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.320.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.780.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK102-02 | Đầu khóa cẩu container Trái/Phải | 7.200.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 6.400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 5.600.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc tự khóa đầu ngàm 2,2T 2,2 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK103-01 | Móc tự khóa đầu ngàm 2,2T 2,2T | 810.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 720.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 630.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc thu ngắn đầu mắt (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK104-01 | Móc thu ngắn đầu mắt 5/16″ | 49.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 44.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 38.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK104-02 | Móc thu ngắn đầu mắt 3/8″ | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK104-03 | Móc thu ngắn đầu mắt 1/2″ | 198.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 176.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 154.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc thu ngắn đầu lưỡi gà (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK105-01 | Móc thu ngắn đầu lưỡi gà 5/16″ | 90.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 80.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 70.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK105-02 | Móc thu ngắn đầu lưỡi gà 3/8″ | 130.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 116.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 101.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní omega phi tiêu chuẩn (bu lông chốt) 4,75 – 30 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK106-01 | Ma ní omega phi tiêu chuẩn (bu lông chốt) 4,75T | 288.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 256.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 224.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK106-02 | Ma ní omega phi tiêu chuẩn (bu lông chốt) 6,5T | 414.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 368.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 322.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK106-03 | Ma ní omega phi tiêu chuẩn (bu lông chốt) 8,5T | 675.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 600.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 525.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK106-04 | Ma ní omega phi tiêu chuẩn (bu lông chốt) 9,5T | 837.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 744.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 651.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK106-05 | Ma ní omega phi tiêu chuẩn (bu lông chốt) 12T | 900.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 700.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK106-06 | Ma ní omega phi tiêu chuẩn (bu lông chốt) 16T | 1.512.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.344.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.176.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK106-07 | Ma ní omega phi tiêu chuẩn (bu lông chốt) 25T | 2.934.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.608.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.282.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK106-08 | Ma ní omega phi tiêu chuẩn (bu lông chốt) 30T | 3.852.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.424.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.996.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khóa nối xích con bướm G100 1,9 – 16 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK107-01 | Khóa nối xích con bướm G100 7 mm · 1,9T | 90.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 80.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 70.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK107-02 | Khóa nối xích con bướm G100 8 mm · 2,5T | 144.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 128.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 112.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK107-03 | Khóa nối xích con bướm G100 10 mm · 4T | 171.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 152.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 133.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK107-04 | Khóa nối xích con bướm G100 13 mm · 6,7T | 342.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 304.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 266.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK107-05 | Khóa nối xích con bướm G100 16 mm · 10T | 576.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 512.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 448.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK107-06 | Khóa nối xích con bướm G100 20 mm · 16T | 1.062.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 944.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 826.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc lưỡi gà ngàm chốt G100 (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK108-01 | Móc lưỡi gà ngàm chốt G100 8 mm | 238.230 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 211.760 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 185.290 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK108-02 | Móc lưỡi gà ngàm chốt G100 10 mm | 424.620 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 377.440 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 330.260 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK108-03 | Móc lưỡi gà ngàm chốt G100 13 mm | 764.820 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 679.840 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 594.860 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK108-04 | Móc lưỡi gà ngàm chốt G100 16 mm | 1.179.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.048.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 917.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK108-05 | Móc lưỡi gà ngàm chốt G100 20 mm | 2.318.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.060.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.803.200 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Bộ vòng xuyến đôi G100 – 4 nhánh (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK109-01 | Bộ vòng xuyến đôi G100 – 4 nhánh 8 mm | 1.548.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.376.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.204.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK109-02 | Bộ vòng xuyến đôi G100 – 4 nhánh 10 mm | 2.950.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.622.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.294.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK109-03 | Bộ vòng xuyến đôi G100 – 4 nhánh 13 mm | 5.399.100 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.799.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.199.300 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK109-04 | Bộ vòng xuyến đôi G100 – 4 nhánh 16 mm | 9.108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 8.096.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 7.084.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Vòng xuyến G100 – bộ 2 nhánh (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK110-01 | Vòng xuyến G100 – bộ 2 nhánh 8 mm | 621.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 552.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 483.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK110-02 | Vòng xuyến G100 – bộ 2 nhánh 10 mm | 1.266.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.125.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 984.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK110-03 | Vòng xuyến G100 – bộ 2 nhánh 13 mm | 2.235.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.987.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.738.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK110-04 | Vòng xuyến G100 – bộ 2 nhánh 16 mm | 9.036.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 8.032.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 7.028.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Vòng xuyến G100 – bộ 1 nhánh (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK111-01 | Vòng xuyến G100 – bộ 1 nhánh 8 mm | 399.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 355.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 310.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK111-02 | Vòng xuyến G100 – bộ 1 nhánh 10 mm | 793.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 705.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 617.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK111-03 | Vòng xuyến G100 – bộ 1 nhánh 13 mm | 1.362.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.211.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.059.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK111-04 | Vòng xuyến G100 – bộ 1 nhánh 16 mm | 2.716.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.414.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.112.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK111-05 | Vòng xuyến G100 – bộ 1 nhánh 20 mm | 5.485.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.876.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.266.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khóa nối xích con bướm inox 304 (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK112-01 | Khóa nối xích con bướm inox 304 6 mm | 270.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 240.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 210.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK112-02 | Khóa nối xích con bướm inox 304 8 mm | 405.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 360.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 315.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK112-03 | Khóa nối xích con bướm inox 304 10 mm | 810.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 720.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 630.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK112-04 | Khóa nối xích con bướm inox 304 13 mm | 1.125.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.000.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 875.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK112-05 | Khóa nối xích con bướm inox 304 16 mm | 1.602.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.424.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.246.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khóa nối xích con bướm inox 316 (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK113-01 | Khóa nối xích con bướm inox 316 6 mm | 387.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 344.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 301.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK113-02 | Khóa nối xích con bướm inox 316 8 mm | 495.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 440.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 385.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK113-03 | Khóa nối xích con bướm inox 316 10 mm | 1.044.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 928.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 812.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK113-04 | Khóa nối xích con bướm inox 316 13 mm | 1.287.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.144.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.001.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK113-05 | Khóa nối xích con bướm inox 316 16 mm | 1.782.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.584.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.386.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cẩu mắt inox 304 rèn 0,5 – 5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK114-01 | Móc cẩu mắt inox 304 rèn 0,5T | 99.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 88.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 77.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK114-02 | Móc cẩu mắt inox 304 rèn 1T | 162.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 144.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 126.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK114-03 | Móc cẩu mắt inox 304 rèn 2T | 315.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 280.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 245.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK114-04 | Móc cẩu mắt inox 304 rèn 3T | 630.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 560.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 490.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK114-05 | Móc cẩu mắt inox 304 rèn 5T | 900.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 700.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Vòng xuyến inox loại thường 2 – 30 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK115-01 | Vòng xuyến inox loại thường 2T | 360.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 320.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 280.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK115-02 | Vòng xuyến inox loại thường 3T | 540.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 480.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 420.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK115-03 | Vòng xuyến inox loại thường 4,5T | 783.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 696.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 609.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK115-04 | Vòng xuyến inox loại thường 6T | 810.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 720.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 630.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK115-05 | Vòng xuyến inox loại thường 8T | 1.062.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 944.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 826.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK115-06 | Vòng xuyến inox loại thường 10T | 1.440.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.280.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.120.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK115-07 | Vòng xuyến inox loại thường 16T | 2.574.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.288.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.002.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK115-08 | Vòng xuyến inox loại thường 20T | 2.871.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.552.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.233.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK115-09 | Vòng xuyến inox loại thường 26T | 3.564.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.168.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.772.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK115-10 | Vòng xuyến inox loại thường 30T | 4.554.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.048.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.542.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Bộ vòng xuyến đôi inox 304 0,75 – 13 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK116-01 | Bộ vòng xuyến đôi inox 304 0,75T | 720.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 560.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK116-02 | Bộ vòng xuyến đôi inox 304 1,5T | 855.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 760.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 665.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK116-03 | Bộ vòng xuyến đôi inox 304 2,2T | 945.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 840.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 735.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK116-04 | Bộ vòng xuyến đôi inox 304 4T | 972.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 864.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 756.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK116-05 | Bộ vòng xuyến đôi inox 304 5T | 1.350.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.050.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK116-06 | Bộ vòng xuyến đôi inox 304 6T | 1.539.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.368.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.197.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK116-07 | Bộ vòng xuyến đôi inox 304 8T | 2.574.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.288.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.002.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK116-08 | Bộ vòng xuyến đôi inox 304 10T | 3.465.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.080.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.695.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK116-09 | Bộ vòng xuyến đôi inox 304 13T | 4.554.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.048.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.542.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Đầu nối nêm inox (wedge socket) (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK117-01 | Đầu nối nêm inox (wedge socket) 8 mm | 1.350.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.050.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK117-02 | Đầu nối nêm inox (wedge socket) 10 mm | 2.268.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.016.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.764.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK117-03 | Đầu nối nêm inox (wedge socket) 12 mm | 4.158.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.696.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.234.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc ống thép inox 0,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK118-01 | Móc ống thép inox 0,5T | 360.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 320.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 280.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní omega inox (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK119-01 | Ma ní omega inox M4 | 8.550 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 7.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 6.650 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK119-02 | Ma ní omega inox M5 | 9.450 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 8.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 7.350 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK119-03 | Ma ní omega inox M6 | 10.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 9.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 8.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK119-04 | Ma ní omega inox M8 | 16.920 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 15.040 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 13.160 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK119-05 | Ma ní omega inox M10 | 26.730 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 23.760 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 20.790 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK119-06 | Ma ní omega inox M12 | 42.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 37.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 32.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK119-07 | Ma ní omega inox M14 | 63.900 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 56.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 49.700 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK119-08 | Ma ní omega inox M16 | 98.100 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 87.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 76.300 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK119-09 | Ma ní omega inox M18 | 149.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 132.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 116.200 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK119-10 | Ma ní omega inox M20 | 194.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 172.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 151.200 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK119-11 | Ma ní omega inox M22 | 256.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 228.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 199.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK119-12 | Ma ní omega inox M25 | 346.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 308.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 269.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK119-13 | Ma ní omega inox M28 | 603.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 536.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 469.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK119-14 | Ma ní omega inox M32 | 882.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 784.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 686.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK119-15 | Ma ní omega inox M38 | 1.440.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.280.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.120.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní chữ U inox (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK120-01 | Ma ní chữ U inox M4 | 7.830 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 6.960 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 6.090 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK120-02 | Ma ní chữ U inox M5 | 8.730 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 7.760 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 6.790 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK120-03 | Ma ní chữ U inox M6 | 9.900 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 8.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 7.700 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK120-04 | Ma ní chữ U inox M8 | 15.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 13.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 11.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK120-05 | Ma ní chữ U inox M10 | 24.750 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 22.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 19.250 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK120-06 | Ma ní chữ U inox M12 | 39.150 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 34.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 30.450 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK120-07 | Ma ní chữ U inox M14 | 58.950 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 52.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 45.850 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK120-08 | Ma ní chữ U inox M16 | 90.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 80.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 70.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK120-09 | Ma ní chữ U inox M18 | 138.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 123.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 107.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK120-10 | Ma ní chữ U inox M20 | 182.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 162.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 142.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK120-11 | Ma ní chữ U inox M22 | 238.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 212.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 185.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK120-12 | Ma ní chữ U inox M25 | 324.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 288.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 252.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK120-13 | Ma ní chữ U inox M28 | 549.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 488.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 427.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK120-14 | Ma ní chữ U inox M32 | 819.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 728.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 637.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK120-15 | Ma ní chữ U inox M38 | 1.341.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.192.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.043.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK120-16 | Ma ní chữ U inox M50 | 5.400.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.200.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc mắt to inox có lưỡi gà 0,2 – 0,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK121-01 | Móc mắt to inox có lưỡi gà 0,2T | 48.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 43.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 37.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK121-02 | Móc mắt to inox có lưỡi gà 0,3T | 60.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 53.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 46.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK121-03 | Móc mắt to inox có lưỡi gà 0,5T | 90.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 80.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 70.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc xoay mắt tròn inox (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK122-01 | Móc xoay mắt tròn inox 3/16″ | 59.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 52.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 46.200 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK122-02 | Móc xoay mắt tròn inox 1/4″ | 97.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 86.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 75.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK122-03 | Móc xoay mắt tròn inox 5/16″ | 132.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 117.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 102.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK122-04 | Móc xoay mắt tròn inox 3/8″ | 232.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 206.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 180.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK122-05 | Móc xoay mắt tròn inox 1/2″ | 378.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 336.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 294.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc xoay ngàm chốt inox (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK123-01 | Móc xoay ngàm chốt inox 3/16″ | 67.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 60.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 52.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK123-02 | Móc xoay ngàm chốt inox 1/4″ | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK123-03 | Móc xoay ngàm chốt inox 5/16″ | 154.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 137.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 120.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK123-04 | Móc xoay ngàm chốt inox 3/8″ | 270.900 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 240.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 210.700 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK123-05 | Móc xoay ngàm chốt inox 1/2″ | 432.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 384.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 336.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní puly – bộ ma ní chữ U kèm puly 1 – 85 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK124-01 | Ma ní puly – bộ ma ní chữ U kèm puly 1T | 63.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 56.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 49.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK124-02 | Ma ní puly – bộ ma ní chữ U kèm puly 2T | 99.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 88.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 77.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK124-03 | Ma ní puly – bộ ma ní chữ U kèm puly 3,25T | 144.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 128.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 112.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK124-04 | Ma ní puly – bộ ma ní chữ U kèm puly 4,75T | 171.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 152.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 133.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK124-05 | Ma ní puly – bộ ma ní chữ U kèm puly 6,5T | 261.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 232.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 203.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK124-06 | Ma ní puly – bộ ma ní chữ U kèm puly 8,5T | 369.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 328.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 287.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK124-07 | Ma ní puly – bộ ma ní chữ U kèm puly 9,5T | 477.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 424.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 371.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK124-08 | Ma ní puly – bộ ma ní chữ U kèm puly 12T | 621.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 552.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 483.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK124-09 | Ma ní puly – bộ ma ní chữ U kèm puly 13,5T | 846.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 752.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 658.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK124-10 | Ma ní puly – bộ ma ní chữ U kèm puly 17T | 972.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 864.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 756.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK124-11 | Ma ní puly – bộ ma ní chữ U kèm puly 25T | 1.557.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.384.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.211.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK124-12 | Ma ní puly – bộ ma ní chữ U kèm puly 35T | 2.574.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.288.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.002.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK124-13 | Ma ní puly – bộ ma ní chữ U kèm puly 55T | 5.049.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.488.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.927.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK124-14 | Ma ní puly – bộ ma ní chữ U kèm puly 85T | 10.170.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 9.040.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 7.910.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní puly – bộ ma ní omega kèm puly 1 – 85 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK125-01 | Ma ní puly – bộ ma ní omega kèm puly 1T | 63.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 56.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 49.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK125-02 | Ma ní puly – bộ ma ní omega kèm puly 2T | 94.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 84.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 73.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK125-03 | Ma ní puly – bộ ma ní omega kèm puly 3,25T | 130.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 116.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 101.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK125-04 | Ma ní puly – bộ ma ní omega kèm puly 4,75T | 166.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 148.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 129.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK125-05 | Ma ní puly – bộ ma ní omega kèm puly 6,5T | 256.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 228.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 199.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK125-06 | Ma ní puly – bộ ma ní omega kèm puly 8,5T | 358.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 318.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 278.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK125-07 | Ma ní puly – bộ ma ní omega kèm puly 9,5T | 472.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 420.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 367.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK125-08 | Ma ní puly – bộ ma ní omega kèm puly 12T | 607.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 540.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 472.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK125-09 | Ma ní puly – bộ ma ní omega kèm puly 13,5T | 832.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 740.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 647.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK125-10 | Ma ní puly – bộ ma ní omega kèm puly 17T | 963.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 856.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 749.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK125-11 | Ma ní puly – bộ ma ní omega kèm puly 25T | 1.557.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.384.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.211.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK125-12 | Ma ní puly – bộ ma ní omega kèm puly 35T | 2.574.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.288.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.002.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK125-13 | Ma ní puly – bộ ma ní omega kèm puly 55T | 5.094.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.528.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.962.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK125-14 | Ma ní puly – bộ ma ní omega kèm puly 85T | 11.340.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 10.080.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 8.820.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Bánh puly rời cho ma ní 1 – 85 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK126-01 | Bánh puly rời cho ma ní 1T | 36.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 32.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 28.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK126-02 | Bánh puly rời cho ma ní 2T | 54.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 48.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 42.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK126-03 | Bánh puly rời cho ma ní 3,25T | 79.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 70.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 61.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK126-04 | Bánh puly rời cho ma ní 4,75T | 87.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 77.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 67.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK126-05 | Bánh puly rời cho ma ní 6,5T | 134.100 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 119.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 104.300 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK126-06 | Bánh puly rời cho ma ní 8,5T | 174.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 155.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 135.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK126-07 | Bánh puly rời cho ma ní 9,5T | 202.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 180.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 157.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK126-08 | Bánh puly rời cho ma ní 12T | 234.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 208.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 182.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK126-09 | Bánh puly rời cho ma ní 13,5T | 279.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 248.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 217.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK126-10 | Bánh puly rời cho ma ní 17T | 333.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 296.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 259.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK126-11 | Bánh puly rời cho ma ní 25T | 495.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 440.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 385.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK126-12 | Bánh puly rời cho ma ní 35T | 783.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 696.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 609.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK126-13 | Bánh puly rời cho ma ní 55T | 1.098.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 976.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 854.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK126-14 | Bánh puly rời cho ma ní 85T | 3.420.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.040.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.660.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Bánh puly ổ bi kim cho ma ní 3,25 – 6,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK127-01 | Bánh puly ổ bi kim cho ma ní 3,25T | 115.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 102.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 89.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK127-02 | Bánh puly ổ bi kim cho ma ní 4,75T | 133.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 118.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 103.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK127-03 | Bánh puly ổ bi kim cho ma ní 6,5T | 169.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 150.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 131.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Đầu nối nêm (wedge socket) (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK128-01 | Đầu nối nêm (wedge socket) #6 | 81.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 72.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 63.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK128-02 | Đầu nối nêm (wedge socket) #8 | 99.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 88.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 77.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK128-03 | Đầu nối nêm (wedge socket) #10 | 180.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 160.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 140.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK128-04 | Đầu nối nêm (wedge socket) #12 | 333.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 296.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 259.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK128-05 | Đầu nối nêm (wedge socket) #14 | 513.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 456.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 399.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK128-06 | Đầu nối nêm (wedge socket) #16 | 774.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 688.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 602.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK128-07 | Đầu nối nêm (wedge socket) #18 | 909.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 808.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 707.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK128-08 | Đầu nối nêm (wedge socket) #20 | 1.323.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.176.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.029.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK128-09 | Đầu nối nêm (wedge socket) #22 | 1.683.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.496.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.309.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK128-10 | Đầu nối nêm (wedge socket) #24 | 2.250.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.000.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.750.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK128-11 | Đầu nối nêm (wedge socket) #26 | 2.979.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.648.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.317.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK128-12 | Đầu nối nêm (wedge socket) #28 | 3.402.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.024.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.646.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK128-13 | Đầu nối nêm (wedge socket) #32 | 5.130.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.560.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.990.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK128-14 | Đầu nối nêm (wedge socket) #36 | 7.191.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 6.392.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 5.593.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK128-15 | Đầu nối nêm (wedge socket) #40 | 11.520.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 10.240.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 8.960.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK129-01 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #8 · lỗ 20 mm | 31.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 28.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 24.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-02 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #10 · lỗ 25 mm | 36.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 32.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 28.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-03 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #12 · lỗ 30 mm | 45.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 40.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 35.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-04 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #14 · lỗ 35 mm | 63.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 56.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 49.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-05 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #16 · lỗ 40 mm | 90.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 80.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 70.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-06 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #18 · lỗ 45 mm | 99.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 88.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 77.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-07 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #20 · lỗ 50 mm | 162.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 144.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 126.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-08 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #22 · lỗ 55 mm | 207.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 184.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 161.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-09 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #24 · lỗ 60 mm | 315.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 280.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 245.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-10 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #26 · lỗ 68 mm | 405.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 360.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 315.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-11 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #28 · lỗ 70 mm | 468.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 416.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 364.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-12 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #28 · lỗ 60 mm | 762.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 677.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 592.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-13 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #28 · lỗ 50 mm | 672.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 597.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 522.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-14 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #32 · lỗ 80 mm | 720.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 560.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-15 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #32 · lỗ 70 mm | 1.089.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 968.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 847.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-16 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #32 · lỗ 60 mm | 1.089.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 968.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 847.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-17 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #32 · lỗ 55 mm | 945.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 840.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 735.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-18 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #36 · lỗ 90 mm | 1.080.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 960.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 840.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-19 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #36 · lỗ 80 mm | 1.440.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.280.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.120.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-20 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #36 · lỗ 70 mm | 1.440.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.280.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.120.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-21 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #36 · lỗ 60 mm | 1.350.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.050.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-22 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #40 · lỗ 102 mm | 1.701.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.512.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.323.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-23 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #40 · lỗ 100 mm | 1.701.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.512.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.323.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-24 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #40 · lỗ 80 mm | 1.881.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.672.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.463.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-25 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #40 · lỗ 70 mm | 1.881.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.672.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.463.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK129-26 | Khuyên lót cáp loại nặng (đúc) #40 · lỗ 60 mm | 1.685.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.498.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.311.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu dẹt 1 – 30 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK130-01 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu dẹt 1T | 720.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 560.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK130-02 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu dẹt 2T | 900.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 700.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK130-03 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu dẹt 3T | 1.440.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.280.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.120.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK130-04 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu dẹt 5T | 2.277.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.024.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.771.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK130-05 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu dẹt 10T | 5.130.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.560.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.990.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK130-06 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu dẹt 15T | 10.620.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 9.440.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 8.260.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK130-07 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu dẹt 20T | 13.320.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 11.840.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 10.360.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK130-08 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu dẹt 25T | 18.720.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 16.640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 14.560.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK130-09 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu dẹt 30T | 27.720.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 24.640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 21.560.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khớp xoay chịu tải nặng – 1 đầu ngàm chốt 1 – 25 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK131-01 | Khớp xoay chịu tải nặng – 1 đầu ngàm chốt 1T | 1.152.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.024.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 896.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK131-02 | Khớp xoay chịu tải nặng – 1 đầu ngàm chốt 2T | 1.305.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.160.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.015.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK131-03 | Khớp xoay chịu tải nặng – 1 đầu ngàm chốt 3T | 1.872.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.664.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.456.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK131-04 | Khớp xoay chịu tải nặng – 1 đầu ngàm chốt 5T | 2.772.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.464.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.156.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK131-05 | Khớp xoay chịu tải nặng – 1 đầu ngàm chốt 10T | 6.417.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 5.704.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.991.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK131-06 | Khớp xoay chịu tải nặng – 1 đầu ngàm chốt 15T | 13.275.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 11.800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 10.325.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK131-07 | Khớp xoay chịu tải nặng – 1 đầu ngàm chốt 20T | 16.650.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 14.800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 12.950.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK131-08 | Khớp xoay chịu tải nặng – 1 đầu ngàm chốt 25T | 24.336.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 21.632.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 18.928.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu ngàm chốt 1 – 25 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK132-01 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu ngàm chốt 1T | 1.242.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.104.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 966.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK132-02 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu ngàm chốt 2T | 1.440.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.280.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.120.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK132-03 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu ngàm chốt 3T | 1.935.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.720.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.505.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK132-04 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu ngàm chốt 5T | 2.970.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.310.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK132-05 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu ngàm chốt 10T | 6.930.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 6.160.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 5.390.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK132-06 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu ngàm chốt 15T | 14.337.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 12.744.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 11.151.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK132-07 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu ngàm chốt 20T | 17.982.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 15.984.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 13.986.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK132-08 | Khớp xoay chịu tải nặng – 2 đầu ngàm chốt 25T | 29.880.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 26.560.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 23.240.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cẩu xoay có quả tạ (thép tròn gia công) 1 – 50 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK133-01 | Móc cẩu xoay có quả tạ (thép tròn gia công) 1T | 432.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 384.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 336.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK133-02 | Móc cẩu xoay có quả tạ (thép tròn gia công) 2T | 621.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 552.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 483.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK133-03 | Móc cẩu xoay có quả tạ (thép tròn gia công) 3T | 801.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 712.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 623.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK133-04 | Móc cẩu xoay có quả tạ (thép tròn gia công) 5T | 1.215.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.080.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 945.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK133-05 | Móc cẩu xoay có quả tạ (thép tròn gia công) 8T | 2.700.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.100.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK133-06 | Móc cẩu xoay có quả tạ (thép tròn gia công) 10T | 3.375.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.000.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.625.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK133-07 | Móc cẩu xoay có quả tạ (thép tròn gia công) 16T | 9.900.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 8.800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 7.700.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK133-08 | Móc cẩu xoay có quả tạ (thép tròn gia công) 20T | 12.132.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 10.784.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 9.436.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK133-09 | Móc cẩu xoay có quả tạ (thép tròn gia công) 30T | 50.130.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 44.560.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 38.990.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK133-10 | Móc cẩu xoay có quả tạ (thép tròn gia công) 50T | 97.200.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 86.400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 75.600.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khớp xoay nối cáp kéo (ngành điện) 1 – 8 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK134-01 | Khớp xoay nối cáp kéo (ngành điện) 1T | 171.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 152.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 133.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK134-02 | Khớp xoay nối cáp kéo (ngành điện) 3T | 207.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 184.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 161.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK134-03 | Khớp xoay nối cáp kéo (ngành điện) 5T | 252.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 224.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 196.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK134-04 | Khớp xoay nối cáp kéo (ngành điện) 8T | 720.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 560.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Khóa nối chống uốn (ngành điện) 3 – 8 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK135-01 | Khóa nối chống uốn (ngành điện) 3T | 108.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 96.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 84.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK135-02 | Khóa nối chống uốn (ngành điện) 5T | 144.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 128.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 112.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK135-03 | Khóa nối chống uốn (ngành điện) 8T | 252.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 224.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 196.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc xoay mỏ dầu 3 – 15 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK136-01 | Móc xoay mỏ dầu 3T | 1.575.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.225.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK136-02 | Móc xoay mỏ dầu 5T | 2.340.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.080.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.820.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK136-03 | Móc xoay mỏ dầu 8T | 3.555.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.160.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.765.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK136-04 | Móc xoay mỏ dầu 12T | 10.350.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 9.200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 8.050.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK136-05 | Móc xoay mỏ dầu 15T | 17.280.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 15.360.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 13.440.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Đệm bảo vệ góc cho dây cáp vải (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK137-01 | Đệm bảo vệ góc cho dây cáp vải 6 cm | 549.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 488.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 427.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK137-02 | Đệm bảo vệ góc cho dây cáp vải 8 cm | 729.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 648.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 567.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK137-03 | Đệm bảo vệ góc cho dây cáp vải 13 cm | 1.566.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.392.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.218.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK137-04 | Đệm bảo vệ góc cho dây cáp vải 22 cm | 3.060.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.720.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.380.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Đệm bảo vệ góc cho xích (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK138-01 | Đệm bảo vệ góc cho xích 8–10 mm | 783.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 696.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 609.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK138-02 | Đệm bảo vệ góc cho xích 12–14 mm | 837.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 744.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 651.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK138-03 | Đệm bảo vệ góc cho xích 14–20 mm | 3.582.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.184.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.786.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Đệm bảo vệ góc cho cáp thép (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK139-01 | Đệm bảo vệ góc cho cáp thép 0–20 mm | 378.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 336.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 294.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK139-02 | Đệm bảo vệ góc cho cáp thép 0–26 mm | 468.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 416.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 364.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK139-03 | Đệm bảo vệ góc cho cáp thép 0–28 mm | 477.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 424.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 371.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK139-04 | Đệm bảo vệ góc cho cáp thép 0–30 mm | 540.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 480.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 420.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK139-05 | Đệm bảo vệ góc cho cáp thép 0–32 mm | 558.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 496.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 434.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK139-06 | Đệm bảo vệ góc cho cáp thép 0–40 mm | 1.440.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.280.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.120.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK139-07 | Đệm bảo vệ góc cho cáp thép 0–50 mm | 2.295.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.040.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.785.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK139-08 | Đệm bảo vệ góc cho cáp thép 0–62 mm | 3.582.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.184.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.786.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Đệm bảo vệ góc cho cáp thép – 2 rãnh (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK140-01 | Đệm bảo vệ góc cho cáp thép – 2 rãnh 0–20 mm | 1.494.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.328.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.162.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK140-02 | Đệm bảo vệ góc cho cáp thép – 2 rãnh 0–32 mm | 1.899.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.688.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.477.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK140-03 | Đệm bảo vệ góc cho cáp thép – 2 rãnh 0–40 mm | 3.312.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.944.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.576.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK140-04 | Đệm bảo vệ góc cho cáp thép – 2 rãnh 0–50 mm | 5.274.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.688.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.102.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK140-05 | Đệm bảo vệ góc cho cáp thép – 2 rãnh 0–62 mm | 11.880.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 10.560.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 9.240.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Kẹp cẩu thùng phuy – loại móc cẩu 0,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK141-01 | Kẹp cẩu thùng phuy – loại móc cẩu 0,5T | 306.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 272.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 238.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Kẹp cẩu thùng phuy – loại xe nâng 0,5 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK142-01 | Kẹp cẩu thùng phuy – loại xe nâng 0,5T | 369.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 328.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 287.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cẩu tự nhả 1 – 15 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK143-01 | Móc cẩu tự nhả 1T | 288.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 256.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 224.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK143-02 | Móc cẩu tự nhả 2T | 369.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 328.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 287.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK143-03 | Móc cẩu tự nhả 3T | 495.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 440.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 385.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK143-04 | Móc cẩu tự nhả 5T | 1.035.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 920.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 805.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK143-05 | Móc cẩu tự nhả 10T | 4.275.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.325.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK143-06 | Móc cẩu tự nhả 15T | 11.250.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 10.000.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 8.750.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní omega cẩu mạ kẽm vặn ren 0,33 – 55 tấn – CAPVINA (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| MNOCV-005 | Ma ní omega cẩu vặn ren 3/16″ · 0,33 tấn | 10.080 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 8.960 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 7.840 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCV-006 | Ma ní omega cẩu vặn ren 1/4″ · 0,5 tấn | 13.050 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 11.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 10.150 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCV-008 | Ma ní omega cẩu vặn ren 5/16″ · 0,75 tấn | 16.380 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 14.560 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 12.740 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCV-010 | Ma ní omega cẩu vặn ren 3/8″ · 1 tấn | 22.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 20.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 17.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCV-011 | Ma ní omega cẩu vặn ren 7/16″ · 1,5 tấn | 28.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 25.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 22.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCV-013 | Ma ní omega cẩu vặn ren 1/2″ · 2 tấn | 31.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 28.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 24.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCV-016 | Ma ní omega cẩu vặn ren 5/8″ · 3,25 tấn | 53.100 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 47.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 41.300 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCV-019 | Ma ní omega cẩu vặn ren 3/4″ · 4,75 tấn | 81.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 72.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 63.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCV-022 | Ma ní omega cẩu vặn ren 7/8″ · 6,5 tấn | 121.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 108.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 94.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCV-025 | Ma ní omega cẩu vặn ren 1″ · 8,5 tấn | 166.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 148.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 129.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCV-030 | Ma ní omega cẩu vặn ren 1 1/8″ · 9,5 tấn | 234.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 208.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 182.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCV-033 | Ma ní omega cẩu vặn ren 1 1/4″ · 12 tấn | 337.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 300.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 262.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCV-036 | Ma ní omega cẩu vặn ren 1 3/8″ · 13,5 tấn | 459.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 408.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 357.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCV-039 | Ma ní omega cẩu vặn ren 1 1/2″ · 17 tấn | 594.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 528.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 462.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCV-047 | Ma ní omega cẩu vặn ren 1 3/4″ · 25 tấn | 1.035.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 920.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 805.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCV-053 | Ma ní omega cẩu vặn ren 2″ · 35 tấn | 1.682.100 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.495.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.308.300 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCV-069 | Ma ní omega cẩu vặn ren 2 1/2″ · 55 tấn | 3.735.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.320.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.905.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní omega cẩu mạ kẽm chốt an toàn G2130 0,5 – 150 tấn – CAPVINA (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 13 cái | Từ 14 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| MNOCA-006 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 1/4″ · 0,5 tấn | 16.740 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 14.880 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 13.020 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCA-008 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 5/16″ · 0,75 tấn | 20.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 18.400 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 16.100 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCA-010 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 3/8″ · 1 tấn | 26.100 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 23.200 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 20.300 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCA-011 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 7/16″ · 1,5 tấn | 32.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 28.800 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 25.200 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCA-013 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 1/2″ · 2 tấn | 38.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 34.400 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 30.100 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCA-016 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 5/8″ · 3,25 tấn | 46.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 41.600 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 36.400 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MNOCA-019 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 3/4″ · 4,75 tấn | 77.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 68.800 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 60.200 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MNOCA-022 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 7/8″ · 6,5 tấn | 126.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 112.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 98.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MNOCA-025 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 1″ · 8,5 tấn | 180.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 160.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 140.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MNOCA-030 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 1 1/8″ · 9,5 tấn | 248.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 220.800 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 193.200 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MNOCA-033 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 1 1/4″ · 12 tấn | 360.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 320.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 280.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MNOCA-036 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 1 3/8″ · 13,5 tấn | 489.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 435.200 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 380.800 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MNOCA-039 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 1 1/2″ · 17 tấn | 572.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 508.800 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 445.200 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MNOCA-047 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 1 3/4″ · 25 tấn | 1.067.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 948.800 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 830.200 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MNOCA-053 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 2″ · 35 tấn | 2.016.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.792.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 1.568.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MNOCA-069 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 2 1/2″ · 55 tấn | 5.018.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 4.460.800 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 3.903.200 đtừ 14 cái · cọc 30% | 300 cái |
| MNOCA-079 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 3″ · 85 tấn | 6.660.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 5.920.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 5.180.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCA-092 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 3 1/2″ · 120 tấn | 14.040.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 12.480.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 10.920.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNOCA-102 | Ma ní omega cẩu chốt an toàn 4″ · 150 tấn | 20.250.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 18.000.000 đ4 – 13 cái · cọc 40% | 15.750.000 đtừ 14 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní U chốt an toàn mạ kẽm 0,5 – 85 tấn – CAPVINA (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| MNUCA-006 | Ma ní U chốt an toàn 1/4″ · 0,5 tấn | 16.560 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 14.720 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 12.880 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNUCA-008 | Ma ní U chốt an toàn 5/16″ · 0,75 tấn | 18.900 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 16.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 14.700 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNUCA-010 | Ma ní U chốt an toàn 3/8″ · 1 tấn | 25.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 22.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 19.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNUCA-011 | Ma ní U chốt an toàn 7/16″ · 1,5 tấn | 32.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 28.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 25.200 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNUCA-013 | Ma ní U chốt an toàn 1/2″ · 2 tấn | 36.900 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 32.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 28.700 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNUCA-016 | Ma ní U chốt an toàn 5/8″ · 3,25 tấn | 56.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 50.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 44.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNUCA-019 | Ma ní U chốt an toàn 3/4″ · 4,75 tấn | 87.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 77.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 67.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNUCA-022 | Ma ní U chốt an toàn 7/8″ · 6,5 tấn | 127.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 113.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 99.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNUCA-025 | Ma ní U chốt an toàn 1″ · 8,5 tấn | 180.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 160.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 140.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNUCA-029 | Ma ní U chốt an toàn 1 1/8″ · 9,5 tấn | 258.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 229.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 200.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNUCA-032 | Ma ní U chốt an toàn 1 1/4″ · 12 tấn | 373.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 332.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 290.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNUCA-035 | Ma ní U chốt an toàn 1 3/8″ · 13,5 tấn | 484.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 430.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 376.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNUCA-038 | Ma ní U chốt an toàn 1 1/2″ · 17 tấn | 616.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 548.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 479.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNUCA-045 | Ma ní U chốt an toàn 1 3/4″ · 25 tấn | 1.044.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 928.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 812.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNUCA-053 | Ma ní U chốt an toàn 2″ · 35 tấn | 1.548.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.376.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.204.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNUCA-067 | Ma ní U chốt an toàn 2 1/2″ · 55 tấn | 3.375.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.000.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.625.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| MNUCA-076 | Ma ní U chốt an toàn 3″ · 85 tấn | 5.724.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 5.088.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.452.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní U cẩu vặn ren G-210 0,3 – 55 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK200-01 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 3/16″ · 0,3T | 12.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 11.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 9.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK200-02 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 1/4″ · 0,5T | 13.050 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 11.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 10.150 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK200-03 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 5/16″ · 0,75T | 16.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 14.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 12.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK200-04 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 3/8″ · 1T | 21.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 19.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 16.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK200-05 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 7/16″ · 1,5T | 27.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 24.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 21.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK200-06 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 1/2″ · 2T | 30.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 27.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 23.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK200-07 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 5/8″ · 3,25T | 50.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 44.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 39.200 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK200-08 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 3/4″ · 4,75T | 76.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 68.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 59.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK200-09 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 7/8″ · 6,5T | 110.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 98.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 86.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK200-10 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 1″ · 8,5T | 155.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 138.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 121.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK200-11 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 1-1/8″ · 9,5T | 225.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 175.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK200-12 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 1-1/4″ · 12T | 319.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 284.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 248.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK200-13 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 1-3/8″ · 13,5T | 437.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 388.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 340.200 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK200-14 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 1-1/2″ · 17T | 567.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 504.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 441.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK200-15 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 1-3/4″ · 25T | 954.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 848.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 742.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK200-16 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 2″ · 35T | 1.458.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.296.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.134.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK200-17 | Ma ní U cẩu vặn ren G-210 2-1/2″ · 55T | 3.260.250 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.898.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.535.750 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní omega cẩu vặn ren G-209 cường độ cao 1 – 55 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK201-01 | Ma ní omega cẩu vặn ren G-209 cường độ cao 3/8″ · 1T | 11.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 10.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 9.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK201-02 | Ma ní omega cẩu vặn ren G-209 cường độ cao 7/16″ · 1,5T | 18.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 16.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 14.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK201-03 | Ma ní omega cẩu vặn ren G-209 cường độ cao 1/2″ · 2T | 18.900 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 16.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 14.700 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK201-04 | Ma ní omega cẩu vặn ren G-209 cường độ cao 5/8″ · 3,25T | 27.450 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 24.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 21.350 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK201-05 | Ma ní omega cẩu vặn ren G-209 cường độ cao 3/4″ · 4,75T | 41.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 36.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 32.200 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK201-06 | Ma ní omega cẩu vặn ren G-209 cường độ cao 7/8″ · 6,5T | 64.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 57.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 50.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK201-07 | Ma ní omega cẩu vặn ren G-209 cường độ cao 1″ · 8,5T | 103.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 92.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 80.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK201-08 | Ma ní omega cẩu vặn ren G-209 cường độ cao 1-1/8″ · 9,5T | 142.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 126.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 110.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK201-09 | Ma ní omega cẩu vặn ren G-209 cường độ cao 1-1/4″ · 12T | 229.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 204.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 178.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK201-10 | Ma ní omega cẩu vặn ren G-209 cường độ cao 1-3/8″ · 13,5T | 333.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 296.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 259.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK201-11 | Ma ní omega cẩu vặn ren G-209 cường độ cao 1-1/2″ · 17T | 387.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 344.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 301.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK201-12 | Ma ní omega cẩu vặn ren G-209 cường độ cao 1-3/4″ · 25T | 720.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 560.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK201-13 | Ma ní omega cẩu vặn ren G-209 cường độ cao 2″ · 35T | 1.350.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.050.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK201-14 | Ma ní omega cẩu vặn ren G-209 cường độ cao 2-1/2″ · 55T | 3.420.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.040.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.660.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 1 – 120 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK202-01 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 3/8″ · 1T | 18.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 16.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 14.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK202-02 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 7/16″ · 1,5T | 27.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 24.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 21.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK202-03 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 1/2″ · 2T | 27.900 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 24.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 21.700 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK202-04 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 5/8″ · 3,25T | 42.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 37.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 32.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK202-05 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 3/4″ · 4,75T | 67.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 60.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 52.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK202-06 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 7/8″ · 6,5T | 106.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 94.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 82.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK202-07 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 1″ · 8,5T | 157.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 140.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 122.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK202-08 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 1-1/8″ · 9,5T | 216.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 192.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 168.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK202-09 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 1-1/4″ · 12T | 324.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 288.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 252.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK202-10 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 1-3/8″ · 13,5T | 423.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 376.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 329.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK202-11 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 1-1/2″ · 17T | 513.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 456.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 399.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK202-12 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 1-3/4″ · 25T | 927.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 824.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 721.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK202-13 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 2″ · 35T | 1.485.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.320.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.155.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK202-14 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 45T | 3.420.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.040.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.660.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK202-15 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 2-1/2″ · 55T | 3.510.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.120.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.730.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK202-16 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 3″ · 85T | 5.850.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 5.200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 4.550.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK202-17 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 cường độ cao 3-1/2″ · 120T | 13.050.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 11.600.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 10.150.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 0,3 – 55 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK203-01 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 3/16″ · 0,3T | 11.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 10.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 9.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK203-02 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 1/4″ · 0,5T | 12.060 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 10.720 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 9.380 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK203-03 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 5/16″ · 0,75T | 14.850 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 13.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 11.550 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK203-04 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 3/8″ · 1T | 13.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 12.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 10.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK203-05 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 7/16″ · 1,5T | 18.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 16.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 14.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK203-06 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 1/2″ · 2T | 31.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 28.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 24.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK203-07 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 5/8″ · 3,25T | 54.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 48.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 42.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK203-08 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 3/4″ · 4,75T | 81.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 72.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 63.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK203-09 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 7/8″ · 6,5T | 119.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 106.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 93.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK203-10 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 1″ · 8,5T | 169.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 150.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 131.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK203-11 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 1-1/8″ · 9,5T | 232.200 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 206.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 180.600 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK203-12 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 1-1/4″ · 12T | 337.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 300.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 262.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK203-13 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 1-3/8″ · 13,5T | 459.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 408.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 357.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK203-14 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 1-1/2″ · 17T | 580.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 516.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 451.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK203-15 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 1-3/4″ · 25T | 990.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 880.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 770.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK203-16 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 2″ · 35T | 1.620.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.440.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.260.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK203-17 | Ma ní omega vặn ren G-209 – hàng Hải Khôn 2-1/2″ · 55T | 3.735.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.320.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.905.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 0,5 – 55 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK204-01 | Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 1/4″ · 0,5T | 11.970 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 10.640 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 9.310 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK204-02 | Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 5/16″ · 0,75T | 14.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 12.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 11.200 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK204-03 | Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 3/8″ · 1T | 13.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 12.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 10.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK204-04 | Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 7/16″ · 1,5T | 24.300 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 21.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 18.900 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK204-05 | Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 1/2″ · 2T | 31.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 28.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 24.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK204-06 | Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 5/8″ · 3,25T | 49.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 44.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 38.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK204-07 | Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 3/4″ · 4,75T | 76.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 68.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 59.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK204-08 | Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 7/8″ · 6,5T | 109.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 97.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 85.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK204-09 | Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 1″ · 8,5T | 156.600 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 139.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 121.800 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK204-10 | Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 1-1/8″ · 9,5T | 229.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 204.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 178.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK204-11 | Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 1-1/4″ · 12T | 319.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 284.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 248.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK204-12 | Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 1-3/8″ · 13,5T | 450.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 400.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 350.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK204-13 | Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 1-1/2″ · 17T | 567.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 504.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 441.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK204-14 | Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 1-3/4″ · 25T | 900.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 700.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK204-15 | Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 2″ · 35T | 1.440.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.280.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.120.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK204-16 | Ma ní U vặn ren G-210 – hàng Hải Khôn 2-1/2″ · 55T | 3.330.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 2.960.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.590.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 0,5 – 85 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK205-01 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 1/4″ · 0,5T | 14.850 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 13.200 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 11.550 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK205-02 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 5/16″ · 0,75T | 22.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 20.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 17.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK205-03 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 3/8″ · 1T | 18.900 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 16.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 14.700 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK205-04 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 7/16″ · 1,5T | 28.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 25.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 22.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK205-05 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 1/2″ · 2T | 37.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 33.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 29.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK205-06 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 5/8″ · 3,25T | 58.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 52.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 45.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK205-07 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 3/4″ · 4,75T | 83.700 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 74.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 65.100 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK205-08 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 7/8″ · 6,5T | 135.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 120.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 105.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK205-09 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 1″ · 8,5T | 189.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 168.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 147.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK205-10 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 1-1/8″ · 9,5T | 274.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 244.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 213.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK205-11 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 1-1/4″ · 12T | 382.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 340.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 297.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK205-12 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 1-3/8″ · 13,5T | 522.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 464.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 406.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK205-13 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 1-1/2″ · 17T | 648.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 576.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 504.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK205-14 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 1-3/4″ · 25T | 1.147.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.020.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 892.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK205-15 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 2″ · 35T | 1.755.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.560.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.365.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK205-16 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 2-1/2″ · 55T | 3.870.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.440.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 3.010.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK205-17 | Ma ní omega chốt an toàn G-2130 – hàng Hải Khôn 3″ · 85T | 8.010.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 7.120.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 6.230.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 0,5 – 55 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK206-01 | Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 1/4″ · 0,5T | 13.950 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 12.400 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 10.850 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK206-02 | Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 5/16″ · 0,75T | 18.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 16.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 14.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK206-03 | Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 3/8″ · 1T | 23.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 20.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 18.200 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK206-04 | Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 7/16″ · 1,5T | 36.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 32.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 28.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK206-05 | Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 1/2″ · 2T | 37.800 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 33.600 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 29.400 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK206-06 | Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 5/8″ · 3,25T | 54.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 48.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 42.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK206-07 | Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 3/4″ · 4,75T | 86.400 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 76.800 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 67.200 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK206-08 | Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 7/8″ · 6,5T | 126.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 112.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 98.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK206-09 | Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 1″ · 8,5T | 180.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 160.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 140.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK206-10 | Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 1-1/8″ · 9,5T | 252.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 224.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 196.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK206-11 | Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 1-1/4″ · 12T | 369.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 328.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 287.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK206-12 | Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 1-3/8″ · 13,5T | 481.500 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 428.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 374.500 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK206-13 | Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 1-1/2″ · 17T | 612.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 544.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 476.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK206-14 | Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 1-3/4″ · 25T | 1.035.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 920.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 805.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK206-15 | Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 2″ · 35T | 1.548.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.376.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.204.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK206-16 | Ma ní U chốt an toàn G-2150 – hàng Hải Khôn 2-1/2″ · 55T | 3.600.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 3.200.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 2.800.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Móc cẩu mắt tiêu chuẩn DIN 50 – 100 tấn (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK207-01 | Móc cẩu mắt tiêu chuẩn DIN 50T | 14.400.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 12.800.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 11.200.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK207-02 | Móc cẩu mắt tiêu chuẩn DIN 100T | 76.500.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 68.000.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 59.500.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Kẹp cẩu thùng phuy dạng xích (đ/cái)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 cái | 4 – 7 cái | Từ 8 cái | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK208-01 | Kẹp cẩu thùng phuy dạng xích Mẫu 1 | 558.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 496.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 434.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK208-02 | Kẹp cẩu thùng phuy dạng xích Mẫu 2 | 558.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 496.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 434.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK208-03 | Kẹp cẩu thùng phuy dạng xích Mẫu 3 | 558.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 496.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 434.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK208-04 | Kẹp cẩu thùng phuy dạng xích Mẫu 4 | 630.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 560.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 490.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK208-05 | Kẹp cẩu thùng phuy dạng xích Mẫu 5 | 630.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 560.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 490.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK208-06 | Kẹp cẩu thùng phuy dạng xích Mẫu 6 | 630.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 560.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 490.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK208-07 | Kẹp cẩu thùng phuy dạng xích Mẫu 7 | 720.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 560.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK208-08 | Kẹp cẩu thùng phuy dạng xích Mẫu 8 | 720.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 560.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK208-09 | Kẹp cẩu thùng phuy dạng xích Mẫu 9 | 720.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 640.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 560.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK208-10 | Kẹp cẩu thùng phuy dạng xích Mẫu 10 | 1.485.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.320.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.155.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK208-11 | Kẹp cẩu thùng phuy dạng xích Mẫu 11 | 1.485.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.320.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.155.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
| PK208-12 | Kẹp cẩu thùng phuy dạng xích Mẫu 12 | 1.485.000 đ1 – 3 cái · cọc 50% | 1.320.000 đ4 – 7 cái · cọc 40% | 1.155.000 đtừ 8 cái · cọc 30% | Đặt trước |
Xích cẩu G100 2,5 – 16 tấn (đ/m)
| Mã | Tên hàng | 1 – 3 m | 4 – 7 m | Từ 8 m | Tồn kho |
|---|---|---|---|---|---|
| PK209-01 | Xích cẩu G100 Phi 8 mm | 298.530 đ1 – 3 m · cọc 50% | 265.360 đ4 – 7 m · cọc 40% | 232.190 đtừ 8 m · cọc 30% | Đặt trước |
| PK209-02 | Xích cẩu G100 Phi 10 mm | 491.400 đ1 – 3 m · cọc 50% | 436.800 đ4 – 7 m · cọc 40% | 382.200 đtừ 8 m · cọc 30% | Đặt trước |
| PK209-03 | Xích cẩu G100 Phi 13 mm | 843.570 đ1 – 3 m · cọc 50% | 749.840 đ4 – 7 m · cọc 40% | 656.110 đtừ 8 m · cọc 30% | Đặt trước |
| PK209-04 | Xích cẩu G100 Phi 16 mm | 1.214.100 đ1 – 3 m · cọc 50% | 1.079.200 đ4 – 7 m · cọc 40% | 944.300 đtừ 8 m · cọc 30% | Đặt trước |
| PK209-05 | Xích cẩu G100 Phi 20 mm | 1.715.400 đ1 – 3 m · cọc 50% | 1.524.800 đ4 – 7 m · cọc 40% | 1.334.200 đtừ 8 m · cọc 30% | Đặt trước |
Kiểm định an toàn bên thứ 3 có gắn tem – CAPVINA (đ/món)
| Mã | Tên hàng | Giá dịch vụ | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| KDAT-01 | Kiểm định an toàn bên thứ 3 có gắn tem – Giấy riêng từng món | 378.000 đtừ 1 món · cọc 50% | 99.999 món |
| KDAT-02 | Kiểm định an toàn bên thứ 3 có gắn tem – Theo lô từ 5 món, 1 giấy chung | 183.600 đtừ 1 món · cọc 50% | 99.999 món |
| KDAT-03 | Kiểm định an toàn bên thứ 3 có gắn tem – Sợi cáp dài trên 50 m, D8 – D19 | 518.400 đtừ 1 món · cọc 50% | 99.999 món |
| KDAT-04 | Kiểm định an toàn bên thứ 3 có gắn tem – Sợi cáp dài trên 50 m, D20 – D42 | 756.000 đtừ 1 món · cọc 50% | 99.999 món |
Điều kiện bán hàng
- Hàng mới 100%, CO/CQ đầy đủ, xuất hóa đơn VAT.
- Cọc theo bảng; hàng cắt lẻ cọc tối thiểu 40%; hàng đặt trước cọc 50%. Còn lại thanh toán khi nhận hàng, không công nợ.
- Hàng chuẩn bị 3–6 ngày làm việc kể từ ngày nhận cọc; gia công bấm chì, sling cộng thêm 1–2 ngày.
- Chỉ chuyển khoản vào tài khoản công ty: CONG TY CO PHAN SX DAY CAP THEP VIET NAM – STK 870088887979 – Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) - LXN - Hiệp Bình Phước.
- Đặt hàng online tại mua.capvina.vn hoặc gọi/Zalo 0901 577 139. Hàng chưa có trong bảng: báo giá trong ngày.